考验
次
HSK6
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "考验" (kǎoyàn) mang nghĩa "Thử thách", kết hợp bởi 考 (kǎo - khảo): "thi" + 验 (yàn - nghiệm): "Kiểm tra". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 考: Bậc trưởng lão giàu kinh nghiệm (耂) đưa ra những câu hỏi hóc búa (丂) để sát hạch học trò trong kỳ thi cử, khảo sát (考). • Chữ 验: Người xưa phải đích thân xem xét kỹ lưỡng (佥) từng con ngựa (马) chạy thử trên đường để kiểm tra và xác minh thực lực (验).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 考验
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:thử thách, kiểm tra, tôi luyện, sự thử thách.
Ví dụ (5)
真正的友谊是经得起时间考验的。
Tình bạn chân chính là tình bạn chịu đựng được sự thử thách của thời gian.
True friendship stands the test of time.
这次任务是对大家意志的一次严峻考验。
Nhiệm vụ lần này là một thử thách nghiêm trọng đối với ý chí của mọi người.
This mission is a severe test of everyone's will.
这台机器正在接受高温考验。
Cỗ máy này đang chịu sự kiểm tra (thử thách) ở nhiệt độ cao.
This machine is undergoing a high-temperature test.
生活中的困难是在考验我们的耐心。
Những khó khăn trong cuộc sống đang thử thách sự kiên nhẫn của chúng ta.
The difficulties in life are testing our patience.
组织上还要再考验他一段时间。
Tổ chức còn phải thử thách anh ấy thêm một thời gian nữa.
The organization still needs to observe and test him for a while longer.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây