ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
获奖
huòjiǎng
nhận được giải thưởng
Hán việt: hoạch tưởng
—

Gợi nhớ

Từ "获奖" (huòjiǎng) mang nghĩa "nhận được giải thưởng", kết hợp bởi 获 (huò - hoạch): "thu hoạch" + 奖 (jiǎng - tưởng): "Phần thưởng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 获: Dắt chó săn băng qua đồng cỏ (艹) bắt được muông thú (犾) mang về chính là niềm vui thu hoạch và đạt được thành quả (获). • Chữ 奖: Người tướng lĩnh lập công lớn được ban tặng phần thưởng xứng đáng để khích lệ và vinh danh (奖).

Thành phần cấu tạo

获奖
huòjiǎng
nhận được giải thưởng
获
huò • hoạch
thu hoạch
艹
Bộ Thảo (trên)
Cỏ cây, thực vật (phía trên)
犾
Chữ Ngân
Hai con chó sủa (phía dưới)
奖
jiǎng • tưởng
Phần thưởng
奖
Giản thể từ 獎
Hình tay nâng quà (phồn thể)

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:nhận được giải thưởng
Ví dụ (3)
tā她de的xiǎoshuō小说qùnián去年huòjiǎng获奖le了。
Tiểu thuyết của cô ấy năm ngoái đã đoạt giải.
Her novel won an award last year.
huòjiǎng获奖zuòpǐn作品jiāng将zài在dàtīng大厅zhǎnchū展出。
Tác phẩm đoạt giải sẽ được trưng bày ở sảnh.
The award-winning works will be exhibited in the main hall.
tīngdào听到huòjiǎng获奖xiāoxi消息,tā他fēicháng非常jīdòng激动。
Nghe tin đoạt giải, anh ấy rất xúc động.
Hearing the news of winning the award, he was very excited.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây