获奖
—
Gợi nhớ
Từ "获奖" (huòjiǎng) mang nghĩa "nhận được giải thưởng", kết hợp bởi 获 (huò - hoạch): "thu hoạch" + 奖 (jiǎng - tưởng): "Phần thưởng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 获: Dắt chó săn băng qua đồng cỏ (艹) bắt được muông thú (犾) mang về chính là niềm vui thu hoạch và đạt được thành quả (获). • Chữ 奖: Người tướng lĩnh lập công lớn được ban tặng phần thưởng xứng đáng để khích lệ và vinh danh (奖).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 获奖
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:nhận được giải thưởng
Ví dụ (3)
她的小说去年获奖了。
Tiểu thuyết của cô ấy năm ngoái đã đoạt giải.
Her novel won an award last year.
获奖作品将在大厅展出。
Tác phẩm đoạt giải sẽ được trưng bày ở sảnh.
The award-winning works will be exhibited in the main hall.
听到获奖消息,他非常激动。
Nghe tin đoạt giải, anh ấy rất xúc động.
Hearing the news of winning the award, he was very excited.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây