颁奖
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "颁奖" (bān//jiǎng) mang nghĩa "trao giải thưởng", kết hợp bởi 颁 (bān - ban): "Ban hành" + 奖 (jiǎng - tưởng): "Phần thưởng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 颁: Chia đều (分) từng trang văn bản (页) cho bá quan để chính thức công bố và ban hành sắc lệnh (颁). • Chữ 奖: Người tướng lĩnh lập công lớn được ban tặng phần thưởng xứng đáng để khích lệ và vinh danh (奖).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 颁奖
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ (đọc 'bān / jiǎng')
Nghĩa:trao giải thưởng
Ví dụ (5)
颁奖典礼将于明晚举行。
Lễ trao giải thưởng sẽ được tổ chức vào tối mai.
The award ceremony will be held tomorrow evening.
校长亲自为获胜的队伍颁奖。
Hiệu trưởng đích thân trao giải thưởng cho đội chiến thắng.
The principal personally presented the award to the winning team.
她作为特邀嘉宾上台颁奖。
Cô ấy lên sân khấu trao giải thưởng với tư cách là khách mời đặc biệt.
She went on stage as a special guest to present the award.
颁奖仪式结束后,大家一起合影留念。
Sau khi buổi lễ trao giải kết thúc, mọi người cùng nhau chụp ảnh lưu niệm.
After the award ceremony ended, everyone took a group photo to commemorate the occasion.
今年的颁奖晚会吸引了众多明星参加。
Đêm hội trao giải năm nay thu hút rất nhiều ngôi sao tham dự.
This year's awards gala attracted many stars.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây