奖赏
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "奖赏" (jiǎngshǎng) mang nghĩa "ban thưởng", kết hợp bởi 奖 (jiǎng - tưởng): "Phần thưởng" + 赏 (shǎng - thưởng): "Thưởng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 奖: Người tướng lĩnh lập công lớn được ban tặng phần thưởng xứng đáng để khích lệ và vinh danh (奖). • Chữ 赏: Đề cao và tôn vinh (尚) người có công bằng cách trao tặng tiền bạc quý giá (贝), đó là việc ban thưởng và thưởng thức (赏).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 奖赏
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:ban thưởng, thưởng công, trọng thưởng, phần thưởng (thường là vật chất).
Ví dụ (5)
国王下令重重奖赏了那位勇士。
Nhà vua hạ lệnh trọng thưởng (thưởng hậu hĩnh) cho vị dũng sĩ đó.
The king ordered that the brave warrior be richly rewarded.
这笔奖金是对你辛勤工作的奖赏。
Khoản tiền thưởng này là sự ban thưởng cho công việc cần cù của bạn.
This bonus is a reward for your hard work.
俗话说:重赏之下,必有勇夫。
Tục ngữ có câu: Dưới mức thưởng lớn (trọng thưởng), ắt có kẻ dũng cảm.
As the saying goes, generous rewards inspire brave men.
作为管理者,必须做到奖赏分明。
Làm người quản lý, bắt buộc phải làm được thưởng phạt phân minh.
As a manager, one must be clear and fair in giving rewards and punishments.
大自然给了勤劳的人们丰厚的奖赏。
Mẹ thiên nhiên đã ban tặng phần thưởng hậu hĩnh cho những người cần cù.
Nature has given hardworking people generous rewards.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây