观赏
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "观赏" (guānshǎng) mang nghĩa "thưởng ngoạn, ngắm nhìn thưởng thức", kết hợp bởi 观 (guān / guàn - quan): "xem" + 赏 (shǎng - thưởng): "Thưởng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 观: Lại thêm một lần nữa (又) mở to đôi mắt chăm chú nhìn ngắm (见) vạn vật xung quanh để suy ngẫm thấu đáo, gọi là quan sát, quan điểm (观). • Chữ 赏: Đề cao và tôn vinh (尚) người có công bằng cách trao tặng tiền bạc quý giá (贝), đó là việc ban thưởng và thưởng thức (赏).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 观赏
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:thưởng ngoạn, ngắm nhìn thưởng thức
Ví dụ (5)
春天到了,很多人去公园观赏樱花。
Mùa xuân đến rồi, rất nhiều người đến công viên để thưởng ngoạn hoa anh đào.
With spring arriving, many people go to the park to admire the cherry blossoms.
站在山顶上,可以观赏到整个城市的夜景。
Đứng trên đỉnh núi, có thể ngắm nhìn toàn cảnh ban đêm của thành phố.
From the top of the mountain, you can enjoy the night view of the entire city.
这种植物主要用于室内观赏。
Loại thực vật này chủ yếu được dùng để làm cảnh (thưởng ngoạn) trong nhà.
This kind of plant is mainly used for indoor ornamental purposes.
昨晚我们去剧院观赏了一场精彩的芭蕾舞演出。
Tối qua chúng tôi đã đến nhà hát thưởng thức một buổi biểu diễn múa ballet tuyệt vời.
Last night, we went to the theater to watch a wonderful ballet performance.
中秋节那天,一家人聚在一起观赏明月。
Vào ngày Tết Trung thu, cả gia đình quây quần bên nhau thưởng ngoạn trăng sáng.
On the Mid-Autumn Festival, the whole family gathers together to admire the bright moon.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây