鉴赏
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "鉴赏" (jiànshǎng) mang nghĩa "thưởng thức và đánh giá", kết hợp bởi 鉴 (jiàn - giám): "gương soi" + 赏 (shǎng - thưởng): "Thưởng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 鉴: Người xưa cúi nhìn bóng mình (𰯲) phản chiếu trong tấm gương bằng đồng (金) để tự soi xét, giám định và rút ra bài học (鉴). • Chữ 赏: Đề cao và tôn vinh (尚) người có công bằng cách trao tặng tiền bạc quý giá (贝), đó là việc ban thưởng và thưởng thức (赏).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:thưởng thức và đánh giá
Ví dụ (5)
他的艺术鉴赏力很高。
Khả năng thưởng thức và đánh giá nghệ thuật của anh ấy rất cao.
He has a keen appreciation of art.
专家们正在鉴赏这件明代的瓷器。
Các chuyên gia đang giám thưởng món đồ sứ thời Minh này.
Experts are appraising this Ming Dynasty porcelain piece.
这首诗值得我们细细鉴赏。
Bài thơ này đáng để chúng ta tỉ mỉ thưởng thức và đánh giá.
This poem is worth appreciating carefully.
学校开设了古典音乐鉴赏课。
Trường học đã mở khóa học thưởng thức âm nhạc cổ điển.
The school offers a course on the appreciation of classical music.
学习红酒鉴赏需要时间和耐心。
Học cách giám thưởng rượu vang đỏ cần có thời gian và sự kiên nhẫn.
Learning wine appreciation takes time and patience.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây