鉴定
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "鉴定" (jiàndìng) mang nghĩa "giám định", kết hợp bởi 鉴 (jiàn - giám): "gương soi" + 定 (dìng - định): "xác định". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 鉴: Người xưa cúi nhìn bóng mình (𰯲) phản chiếu trong tấm gương bằng đồng (金) để tự soi xét, giám định và rút ra bài học (鉴). • Chữ 定: Dưới mái nhà ấm êm (宀), mọi việc đều được sắp xếp ngay ngắn (正) theo khuôn phép, tạo nên sự ổn định và xác định rõ ràng (定).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:giám định, thẩm định, xác định, đánh giá.
Ví dụ (5)
经专家鉴定,这幅画是真迹。
Qua sự thẩm định của chuyên gia, bức tranh này là bút tích thật.
Experts have authenticated this painting as an original.
他们做了亲子鉴定,确认了父子关系。
Họ đã làm giám định DNA (quan hệ huyết thống) và xác nhận quan hệ cha con.
They conducted a paternity test and confirmed the father-son relationship.
法医正在对尸体进行鉴定。
Bác sĩ pháp y đang tiến hành giám định thi thể.
The forensic pathologist is conducting an examination of the body.
这是权威机构出具的鉴定证书。
Đây là giấy chứng nhận giám định do cơ quan có thẩm quyền cấp.
This is an authentication certificate issued by an authoritative institution.
我们需要对事故原因进行技术鉴定。
Chúng ta cần tiến hành giám định kỹ thuật về nguyên nhân tai nạn.
We need to carry out a technical assessment of the cause of the accident.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây