司法鉴定
—
Gợi nhớ
Từ "司法鉴定" (sīfǎ jiàndìng) mang nghĩa "Giám định pháp y / Giám định tư pháp", kết hợp bởi 司 (sī - tư): "quản lý" + 法 (fǎ - pháp): "luật" + 鉴 (jiàn - giám): "gương soi" + 定 (dìng - định): "xác định". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 司: Người đứng đầu dùng lời nói từ cái miệng (口) trong khuôn phép để điều hành công việc và quản lý cả bộ phận (司). • Chữ 法: Cứ để dòng nước (氵) cuốn trôi đi (去) hết những điều sai trái để lập lại trật tự công bằng cho muôn dân chính là phép tắc, luật pháp (法). • Chữ 鉴: Người xưa cúi nhìn bóng mình (𰯲) phản chiếu trong tấm gương bằng đồng (金) để tự soi xét, giám định và rút ra bài học (鉴). • Chữ 定: Dưới mái nhà ấm êm (宀), mọi việc đều được sắp xếp ngay ngắn (正) theo khuôn phép, tạo nên sự ổn định và xác định rõ ràng (定).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 司法鉴定
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Giám định pháp y / Giám định tư pháp
Ví dụ (3)
法医通过司法鉴定确认了死者的具体死亡时间。
Pháp y thông qua giám định tư pháp để xác nhận thời gian tử vong cụ thể của người chết.
The forensic doctor confirmed the exact time of death of the deceased through judicial appraisal.
本案争议的笔迹已送往指定的司法鉴定机构进行检测。
Chữ viết tay tranh chấp trong vụ án này đã được gửi đến tổ chức giám định tư pháp được chỉ định để kiểm tra.
The disputed handwriting in this case has been sent to a designated forensic appraisal institution for testing.
司法鉴定意见书是庭审中极其重要的诉讼证据。
Bản kết luận giám định tư pháp là chứng cứ tố tụng cực kỳ quan trọng trong phiên xét xử.
A judicial appraisal opinion is extremely important litigation evidence in a court trial.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây