ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
打赏
dǎshǎng
Tặng thưởng khi livestream
Hán việt: đả thưởng
—

Gợi nhớ

Từ "打赏" (dǎshǎng) mang nghĩa "Tặng thưởng khi livestream", kết hợp bởi 打 (dǎ - đả): "đánh" + 赏 (shǎng - thưởng): "Thưởng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 打: Bàn tay (扌) cầm búa nện mạnh xuống chiếc đinh (丁) là hành động đánh, đập (打). • Chữ 赏: Đề cao và tôn vinh (尚) người có công bằng cách trao tặng tiền bạc quý giá (贝), đó là việc ban thưởng và thưởng thức (赏).

Thành phần cấu tạo

打赏
dǎshǎng
Tặng thưởng khi livestream
打
dǎ • đả
đánh
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (nằm bên trái)
丁
Đinh
Đinh, đóng / âm đọc (nằm bên phải)
赏
shǎng • thưởng
Thưởng
尚
Thượng
Còn, vẫn / âm đọc (phía trên)
贝
Bộ Bối (giản thể)
Vỏ sò, tiền bạc, tài sản (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:Tặng thưởng khi livestream
Ví dụ (3)
guānzhòng观众rúguǒ如果xǐhuan喜欢zhè这chǎng场cái才yì艺biǎoyǎn表演,kěyǐ可以zài在zhíbō直播jièmiàn界面zìyuàn自愿gěi给zhǔbō主播dǎshǎng打赏。
Nếu khán giả yêu thích màn biểu diễn tài năng này thì có thể tự nguyện tặng quà ảo (donate) cho streamer trên giao diện phát sóng (Tặng thưởng khi livestream).
If viewers like this talent show, they can voluntarily tip the streamer on the livestream interface.
píngtái平台míngquè明确guīdìng规定wèichéngniánrén未成年人yánjìn严禁zài在zhíbōjiān直播间jìnxíng进行chōngzhí充值hé和dǎshǎng打赏。
Nền tảng quy định rõ người vị thành niên nghiêm cấm nạp tiền và tặng quà ảo (donate) trong phòng livestream (Tặng thưởng khi livestream).
The platform explicitly stipulates that minors are strictly prohibited from topping up and tipping in livestream rooms.
zhè这wèi位yīnyuè音乐rén人jiāng将zhíbō直播shōudào收到dǎshǎng打赏suǒde所得de的shōuyì收益quánbù全部juāngěi捐给le了shānqū山区xiǎoxué小学。
Nghệ sĩ âm nhạc này đã quyên góp toàn bộ số tiền thu được từ việc tặng quà ảo (donate) trên sóng livestream cho trường tiểu học vùng cao (Tặng thưởng khi livestream).
This musician donated all the proceeds from livestream tips to an elementary school in a mountainous area.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây