打赏
—
Gợi nhớ
Từ "打赏" (dǎshǎng) mang nghĩa "Tặng thưởng khi livestream", kết hợp bởi 打 (dǎ - đả): "đánh" + 赏 (shǎng - thưởng): "Thưởng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 打: Bàn tay (扌) cầm búa nện mạnh xuống chiếc đinh (丁) là hành động đánh, đập (打). • Chữ 赏: Đề cao và tôn vinh (尚) người có công bằng cách trao tặng tiền bạc quý giá (贝), đó là việc ban thưởng và thưởng thức (赏).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 打赏
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Tặng thưởng khi livestream
Ví dụ (3)
观众如果喜欢这场才艺表演,可以在直播界面自愿给主播打赏。
Nếu khán giả yêu thích màn biểu diễn tài năng này thì có thể tự nguyện tặng quà ảo (donate) cho streamer trên giao diện phát sóng (Tặng thưởng khi livestream).
If viewers like this talent show, they can voluntarily tip the streamer on the livestream interface.
平台明确规定未成年人严禁在直播间进行充值和打赏。
Nền tảng quy định rõ người vị thành niên nghiêm cấm nạp tiền và tặng quà ảo (donate) trong phòng livestream (Tặng thưởng khi livestream).
The platform explicitly stipulates that minors are strictly prohibited from topping up and tipping in livestream rooms.
这位音乐人将直播收到打赏所得的收益全部捐给了山区小学。
Nghệ sĩ âm nhạc này đã quyên góp toàn bộ số tiền thu được từ việc tặng quà ảo (donate) trên sóng livestream cho trường tiểu học vùng cao (Tặng thưởng khi livestream).
This musician donated all the proceeds from livestream tips to an elementary school in a mountainous area.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây