鉴别
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "鉴别" (jiànbié) mang nghĩa "phân biệt", kết hợp bởi 鉴 (jiàn - giám): "gương soi" + 别 (bié - biệt): "đừng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 鉴: Người xưa cúi nhìn bóng mình (𰯲) phản chiếu trong tấm gương bằng đồng (金) để tự soi xét, giám định và rút ra bài học (鉴). • Chữ 别: Dùng lưỡi dao sắc (刂) cắt tách riêng (另) hai phần để ngăn không cho làm tiếp là đừng, khác biệt (别).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:giám biệt, phân biệt (thật giả/tốt xấu), thẩm định, nhận biết.
Ví dụ (5)
我们需要学会鉴别信息的真伪。
Chúng ta cần học cách phân biệt tính thật giả của thông tin.
We need to learn how to distinguish true information from false.
专家正在鉴别这幅古画的年代。
Chuyên gia đang thẩm định niên đại của bức tranh cổ này.
Experts are identifying the age of this ancient painting.
消费者应该提高鉴别商品质量的能力。
Người tiêu dùng nên nâng cao khả năng phân biệt (thẩm định) chất lượng hàng hóa.
Consumers should improve their ability to judge product quality.
这种机器可以自动鉴别假币。
Loại máy này có thể tự động nhận biết tiền giả.
This machine can automatically detect counterfeit money.
他在鉴别瓷器方面很有经验。
Anh ấy rất có kinh nghiệm trong việc thẩm định đồ sứ.
He is very experienced in authenticating porcelain.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây