ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
鉴别
jiànbié
giám biệt, phân biệt (thật giả/tốt xấu), thẩm định, nhận biết.
Hán việt: giám biệt
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "鉴别" (jiànbié) mang nghĩa "phân biệt", kết hợp bởi 鉴 (jiàn - giám): "gương soi" + 别 (bié - biệt): "đừng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 鉴: Người xưa cúi nhìn bóng mình (𰯲) phản chiếu trong tấm gương bằng đồng (金) để tự soi xét, giám định và rút ra bài học (鉴). • Chữ 别: Dùng lưỡi dao sắc (刂) cắt tách riêng (另) hai phần để ngăn không cho làm tiếp là đừng, khác biệt (别).

Thành phần cấu tạo

鉴别
jiànbié
phân biệt
鉴
jiàn • giám
gương soi
𰯲
Chữ Giám (trên)
Người cúi nhìn xuống chậu nước (phía trên)
金
Bộ Kim
Kim loại, gương đồng (phía dưới)
别
bié • biệt
đừng
另
Lánh
Khác, tách ra (nằm bên trái)
刂
Bộ Đao (đứng)
Dao cắt (nằm bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:giám biệt, phân biệt (thật giả/tốt xấu), thẩm định, nhận biết.
Ví dụ (5)
wǒmen我们xūyào需要xuéhuì学会jiànbié鉴别xìnxī信息de的zhēn真wěi伪。
Chúng ta cần học cách phân biệt tính thật giả của thông tin.
We need to learn how to distinguish true information from false.
zhuānjiā专家zhèngzài正在jiànbié鉴别zhè这fú幅gǔhuà古画de的niándài年代。
Chuyên gia đang thẩm định niên đại của bức tranh cổ này.
Experts are identifying the age of this ancient painting.
xiāofèizhě消费者yīnggāi应该tígāo提高jiànbié鉴别shāngpǐn商品zhìliàng质量de的nénglì能力。
Người tiêu dùng nên nâng cao khả năng phân biệt (thẩm định) chất lượng hàng hóa.
Consumers should improve their ability to judge product quality.
zhè这zhǒng种jīqì机器kěyǐ可以zìdòng自动jiànbié鉴别jiǎbì假币。
Loại máy này có thể tự động nhận biết tiền giả.
This machine can automatically detect counterfeit money.
tā他zài在jiànbié鉴别cíqì瓷器fāngmiàn方面hěn很yǒu有jīngyàn经验。
Anh ấy rất có kinh nghiệm trong việc thẩm định đồ sứ.
He is very experienced in authenticating porcelain.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây