犒赏
—
Gợi nhớ
Từ "犒赏" (kào shǎng) mang nghĩa "khao thưởng, thưởng công", kết hợp bởi 犒 (kào - khao): "khao thưởng" + 赏 (shǎng - thưởng): "Thưởng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 犒: Mổ trâu bò béo tốt (牛) bày đầy lên những mâm cỗ cao (高) để mở tiệc chiêu đãi, khao thưởng quân sĩ thắng trận (犒). • Chữ 赏: Đề cao và tôn vinh (尚) người có công bằng cách trao tặng tiền bạc quý giá (贝), đó là việc ban thưởng và thưởng thức (赏).
Thành phần cấu tạo
犒赏
khao thưởng, thưởng công
犒
牛
Bộ Ngưu
Con trâu, con bò béo tốt
高
Bộ Cao
Đài cao, mâm cỗ đầy đặn
赏
尚
Thượng
Còn, vẫn / âm đọc (phía trên)
贝
Bộ Bối (giản thể)
Vỏ sò, tiền bạc, tài sản (phía dưới)
Phân tích từ 犒赏
Từ ghép (10)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:khao thưởng, thưởng công
Ví dụ (3)
将领下令宰杀牛羊,犒赏三军。
Tướng lĩnh hạ lệnh mổ trâu dê để khao thưởng ba quân.
The general ordered cattle and sheep to be slaughtered to reward the entire army.
项目成功后,老板发了奖金犒赏大家。
Sau khi dự án thành công, ông chủ đã phát tiền thưởng để khao mọi người.
After the project succeeded, the boss handed out bonuses to reward everyone.
辛苦工作了一年,他买了一块手表犒赏自己。
Làm việc vất vả cả năm trời, anh ấy tự thưởng cho bản thân một chiếc đồng hồ đeo tay.
After working hard for a year, he bought a watch to treat himself.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây