赏心悦目
—
Gợi nhớ
Từ "赏心悦目" (shǎng xīn yuè mù) mang nghĩa "Làm hài lòng đôi mắt", kết hợp bởi 赏 (shǎng - thưởng): "Thưởng" + 心 (xīn - tâm): "trái tim" + 悦 (yuè - duyệt): "vui vẻ" + 目 (mù - mục): "mắt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 赏: Đề cao và tôn vinh (尚) người có công bằng cách trao tặng tiền bạc quý giá (贝), đó là việc ban thưởng và thưởng thức (赏). • Chữ 心: Hình ảnh buồng tim uốn cong cùng những nhịp đập rộn ràng nuôi sống cơ thể chính là trái tim, tấm lòng (心). • Chữ 悦: Trong lòng (忄) cảm thấy hân hoan khi cùng mọi người cởi mở trao đổi niềm vui (兑) nên vô cùng vui vẻ, hài lòng (悦). • Chữ 目: Vành mắt bao quanh con ngươi sáng rõ bên trong (目) giúp con người quan sát thế giới xung quanh chính là đôi mắt (目).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 赏心悦目
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Làm hài lòng đôi mắt
Ví dụ (3)
漫步在春意盎然的公园里,处处景色都令人赏心悦目。
Dạo bước trong công viên tràn ngập sắc xuân, phong cảnh nơi nơi đều khiến người ta mãn nhãn.
Strolling through the park brimming with spring vitality, the scenery everywhere is pleasing to both the eye and the mind.
她的舞蹈动作优美流畅,观赏起来真是一件赏心悦目的事。
Động tác nhảy múa của cô ấy uyển chuyển mượt mà, thưởng thức quả thực là một điều vô cùng vui mắt.
Her dance movements are graceful and fluid, making watching her a truly delightful experience.
精美的餐具配上色香味俱全的佳肴,实在赏心悦目。
Dụng cụ ăn uống tinh xảo kết hợp với những món ăn ngon đầy đủ sắc hương vị, quả thực vô cùng mãn nhãn.
Exquisite tableware paired with delicacies perfect in color, aroma, and taste is truly a feast for the eyes.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây