悦
丶丶丨丶ノ丨フ一ノフ
10
HSK 4
Tính từ
Gợi nhớ
Trong lòng (忄) cảm thấy hân hoan khi cùng mọi người cởi mở trao đổi niềm vui (兑) nên vô cùng vui vẻ, hài lòng (悦).
Thành phần cấu tạo
悦
vui vẻ, hài lòng
忄
Bộ Tâm (đứng)
Trái tim, tâm trạng, cảm xúc (bên trái)
兑
Chữ Đoài
Trao đổi, niềm vui / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh:

Từ ghép (7)
Từ đồng âm (12)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:vui vẻ, hài lòng
Ví dụ (5)
听到这个好消息,大家脸上都露出了喜悦的笑容。
Nghe được tin tốt này, trên mặt mọi người đều nở nụ cười vui vẻ.
Upon hearing the good news, everyone broke into joyful smiles.
她的歌声非常悦耳。
Giọng hát của cô ấy vô cùng êm tai (nghe rất vui tai).
Her singing voice is very pleasing to the ear.
阅读一本好书能给人带来身心的愉悦。
Đọc một cuốn sách hay có thể mang lại sự vui vẻ, thư thái cho cả thể chất lẫn tinh thần.
Reading a good book can bring both physical and mental pleasure.
这幅画的色彩搭配得很好,让人看了赏心悦目。
Màu sắc của bức tranh này phối hợp rất đẹp, khiến người xem cảm thấy vui mắt vui lòng.
The colors in this painting are beautifully matched, making it a pleasure to look at.
对于这个安排,他似乎有些不悦。
Đối với sự sắp xếp này, anh ấy dường như có chút không hài lòng.
He seemed somewhat displeased with this arrangement.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây