心悦诚服
—
Gợi nhớ
Từ "心悦诚服" (xīn yuè chéng fú) mang nghĩa "Tâm phục khẩu phục", kết hợp bởi 心 (xīn - tâm): "trái tim" + 悦 (yuè - duyệt): "vui vẻ" + 诚 (chéng - thành): "Chân thành" + 服 (fú - phục): "quần áo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 心: Hình ảnh buồng tim uốn cong cùng những nhịp đập rộn ràng nuôi sống cơ thể chính là trái tim, tấm lòng (心). • Chữ 悦: Trong lòng (忄) cảm thấy hân hoan khi cùng mọi người cởi mở trao đổi niềm vui (兑) nên vô cùng vui vẻ, hài lòng (悦). • Chữ 诚: Mỗi lời nói thốt ra (讠) đều hoàn thành trọn vẹn (成) đúng như lời đã hứa thể hiện tấm lòng trung thực, chân thành (诚). • Chữ 服: Thân hình (⺼) khoác lên mình bộ y phục chỉnh tề và cúi mình tuân theo phép tắc (卩) biểu thị cho quần áo và sự thuyết phục (服).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:Tâm phục khẩu phục
Ví dụ (3)
他用无可辩驳的事实让对手心悦诚服。
Anh ấy dùng những sự thật không thể chối cãi khiến đối thủ phải tâm phục khẩu phục.
He used irrefutable facts to completely convince his opponent.
老师的耐心教导让这个顽皮的学生心悦诚服。
Sự dạy dỗ kiên nhẫn của thầy giáo khiến người học trò nghịch ngợm này tâm phục khẩu phục.
The teacher's patient guidance won the heartfelt obedience of this mischievous student.
他的高尚品德令全班同学都心悦诚服。
Phẩm đức cao thượng của anh ấy làm cho học sinh cả lớp đều tâm phục khẩu phục.
His noble character won the sincere admiration of the entire class.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây