ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
欢悦
huān yuè
Vui vẻ, hân hoan, niềm vui
Hán việt: hoan duyệt
—

Gợi nhớ

Từ "欢悦" (huān yuè) mang nghĩa "Vui vẻ, hân hoan, niềm vui", kết hợp bởi 欢 (huān - hoan): "Vui vẻ" + 悦 (yuè - duyệt): "vui vẻ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 欢: Đưa bàn tay (又) vẫy chào và mở rộng lồng ngực hít thở (欠) bầu không khí hân hoan khi gặp lại bạn hiền, gợi niềm vui vẻ, hân hoan (欢). • Chữ 悦: Trong lòng (忄) cảm thấy hân hoan khi cùng mọi người cởi mở trao đổi niềm vui (兑) nên vô cùng vui vẻ, hài lòng (悦).

Thành phần cấu tạo

欢悦
huān yuè
Vui vẻ, hân hoan, niềm vui
欢
huān • hoan
Vui vẻ
又
Bộ Hựu
Tay (nằm bên trái)
欠
Bộ Khiếm
Thở ra (nằm bên phải)
悦
yuè • duyệt
vui vẻ
忄
Bộ Tâm (đứng)
Trái tim, tâm trạng, cảm xúc (bên trái)
兑
Chữ Đoài
Trao đổi, niềm vui / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:Vui vẻ, hân hoan, niềm vui
Ví dụ (3)
tīngdào听到zhè这gè个hǎo好xiāoxi消息,dàjiā大家liǎn脸shàng上dōu都lùchū露出le了huānyuè欢悦de的xiàoróng笑容。
Nghe tin tốt lành này, khuôn mặt ai nấy đều nở nụ cười hân hoan.
Upon hearing this good news, joyful smiles appeared on everyone's faces.
jiérì节日lǐ里,zhěnggè整个chéngshì城市dōu都chénjìn沉浸zài在huānyuè欢悦de的qìfēn气氛zhōng中。
Trong ngày lễ, toàn bộ thành phố đều chìm đắm trong bầu không khí vui tươi hân hoan.
During the holiday, the entire city was immersed in a joyous atmosphere.
huānyuè欢悦de的gēshēng歌声chuánbiàn传遍le了xiàoyuán校园de的měi每yí一gè个jiǎoluò角落。
Tiếng hát vui tươi lan tỏa khắp mọi ngóc ngách của khuôn viên trường học.
Joyful singing echoed through every corner of the campus.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây