欢悦
—
Gợi nhớ
Từ "欢悦" (huān yuè) mang nghĩa "Vui vẻ, hân hoan, niềm vui", kết hợp bởi 欢 (huān - hoan): "Vui vẻ" + 悦 (yuè - duyệt): "vui vẻ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 欢: Đưa bàn tay (又) vẫy chào và mở rộng lồng ngực hít thở (欠) bầu không khí hân hoan khi gặp lại bạn hiền, gợi niềm vui vẻ, hân hoan (欢). • Chữ 悦: Trong lòng (忄) cảm thấy hân hoan khi cùng mọi người cởi mở trao đổi niềm vui (兑) nên vô cùng vui vẻ, hài lòng (悦).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 欢悦
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:Vui vẻ, hân hoan, niềm vui
Ví dụ (3)
听到这个好消息,大家脸上都露出了欢悦的笑容。
Nghe tin tốt lành này, khuôn mặt ai nấy đều nở nụ cười hân hoan.
Upon hearing this good news, joyful smiles appeared on everyone's faces.
节日里,整个城市都沉浸在欢悦的气氛中。
Trong ngày lễ, toàn bộ thành phố đều chìm đắm trong bầu không khí vui tươi hân hoan.
During the holiday, the entire city was immersed in a joyous atmosphere.
欢悦的歌声传遍了校园的每一个角落。
Tiếng hát vui tươi lan tỏa khắp mọi ngóc ngách của khuôn viên trường học.
Joyful singing echoed through every corner of the campus.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây