ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
取悦
qǔyuè
lấy lòng, làm vui lòng, chiều lòng
Hán việt: thủ duyệt
—

Gợi nhớ

Từ "取悦" (qǔyuè) mang nghĩa "lấy lòng, làm vui lòng, chiều lòng", kết hợp bởi 取 (qǔ - thủ): "lấy" + 悦 (yuè - duyệt): "vui vẻ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 取: Chiến binh thời xưa dùng bàn tay (又) nắm chặt lấy cái tai (耳) làm chiến tích, tượng trưng cho hành động cầm, lấy và tiếp nhận (取). • Chữ 悦: Trong lòng (忄) cảm thấy hân hoan khi cùng mọi người cởi mở trao đổi niềm vui (兑) nên vô cùng vui vẻ, hài lòng (悦).

Thành phần cấu tạo

取悦
qǔyuè
lấy lòng, làm vui lòng, chiều lòng
取
qǔ • thủ
lấy
耳
Bộ Nhĩ
Cái tai (nằm bên trái)
又
Bộ Hựu
Bàn tay (nằm bên phải)
悦
yuè • duyệt
vui vẻ
忄
Bộ Tâm (đứng)
Trái tim, tâm trạng, cảm xúc (bên trái)
兑
Chữ Đoài
Trao đổi, niềm vui / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:lấy lòng, làm vui lòng, chiều lòng
Ví dụ (3)
tā他zuò做zhèxiē这些shìqing事情zhǐshì只是wèile为了qǔyuè取悦lǎobǎn老板。
Anh ta làm những việc này chỉ để lấy lòng sếp.
He did all these things just to please the boss.
wǒmen我们bù不xūyào需要kèyì刻意qù去qǔyuè取悦rènhérén任何人,zuòhǎo做好zìjǐ自己jiù就xíng行。
Chúng ta không cần cố ý lấy lòng bất kỳ ai, cứ làm tốt chính mình là được.
We don't need to go out of our way to please anyone; just being our best selves is enough.
tā她de的biǎoyǎn表演chénggōng成功qǔyuè取悦le了zài在chǎng场de的suǒyǒu所有guānzhòng观众。
Màn biểu diễn của cô ấy đã làm vui lòng toàn bộ khán giả có mặt.
Her performance delighted everyone in the audience.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây