取悦
—
Gợi nhớ
Từ "取悦" (qǔyuè) mang nghĩa "lấy lòng, làm vui lòng, chiều lòng", kết hợp bởi 取 (qǔ - thủ): "lấy" + 悦 (yuè - duyệt): "vui vẻ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 取: Chiến binh thời xưa dùng bàn tay (又) nắm chặt lấy cái tai (耳) làm chiến tích, tượng trưng cho hành động cầm, lấy và tiếp nhận (取). • Chữ 悦: Trong lòng (忄) cảm thấy hân hoan khi cùng mọi người cởi mở trao đổi niềm vui (兑) nên vô cùng vui vẻ, hài lòng (悦).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 取悦
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:lấy lòng, làm vui lòng, chiều lòng
Ví dụ (3)
他做这些事情只是为了取悦老板。
Anh ta làm những việc này chỉ để lấy lòng sếp.
He did all these things just to please the boss.
我们不需要刻意去取悦任何人,做好自己就行。
Chúng ta không cần cố ý lấy lòng bất kỳ ai, cứ làm tốt chính mình là được.
We don't need to go out of our way to please anyone; just being our best selves is enough.
她的表演成功取悦了在场的所有观众。
Màn biểu diễn của cô ấy đã làm vui lòng toàn bộ khán giả có mặt.
Her performance delighted everyone in the audience.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây