换取
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "换取" (huànqǔ) mang nghĩa "đổi lấy, thu được bằng cách đổi", kết hợp bởi 换 (huàn - hoán): "đổi" + 取 (qǔ - thủ): "lấy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 换: Đưa bàn tay (扌) trao món đồ cũ trên tay (奂) để nhận lại món đồ mới tương xứng, nghĩa là trao đổi, thay đổi (换). • Chữ 取: Chiến binh thời xưa dùng bàn tay (又) nắm chặt lấy cái tai (耳) làm chiến tích, tượng trưng cho hành động cầm, lấy và tiếp nhận (取).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 换取
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:đổi lấy, thu được bằng cách đổi
Ví dụ (5)
他用辛勤的劳动换取了丰厚的报酬。
Anh ấy đã dùng lao động chăm chỉ để đổi lấy phần thưởng hậu hĩnh.
He earned a generous reward through his hard work.
我们不能用健康去换取金钱。
Chúng ta không thể dùng sức khỏe để đổi lấy tiền bạc.
We cannot trade our health for money.
顾客可以用积分换取礼品。
Khách hàng có thể dùng điểm tích lũy để đổi lấy quà tặng.
Customers can redeem gifts with their points.
他们试图以妥协来换取和平。
Họ cố gắng dùng sự thỏa hiệp để đổi lấy hòa bình.
They tried to trade compromise for peace.
在古代,人们用粮食换取生活必需品。
Thời xưa, người ta dùng lương thực để đổi lấy các nhu yếu phẩm sinh hoạt.
In ancient times, people used grain to exchange for daily necessities.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây