ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
换取
huànqǔ
đổi lấy, thu được bằng cách đổi
Hán việt: hoán thủ
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "换取" (huànqǔ) mang nghĩa "đổi lấy, thu được bằng cách đổi", kết hợp bởi 换 (huàn - hoán): "đổi" + 取 (qǔ - thủ): "lấy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 换: Đưa bàn tay (扌) trao món đồ cũ trên tay (奂) để nhận lại món đồ mới tương xứng, nghĩa là trao đổi, thay đổi (换). • Chữ 取: Chiến binh thời xưa dùng bàn tay (又) nắm chặt lấy cái tai (耳) làm chiến tích, tượng trưng cho hành động cầm, lấy và tiếp nhận (取).

Thành phần cấu tạo

换取
huànqǔ
đổi lấy, thu được bằng cách đổi
换
huàn • hoán
đổi
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (nằm bên trái)
奂
Hoán
Sáng rỡ, thay đổi / âm đọc (nằm bên phải)
取
qǔ • thủ
lấy
耳
Bộ Nhĩ
Cái tai (nằm bên trái)
又
Bộ Hựu
Bàn tay (nằm bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:đổi lấy, thu được bằng cách đổi
Ví dụ (5)
tā他yòng用xīnqín辛勤de的láodòng劳动huànqǔ换取le了fēnghòu丰厚de的bàochóu报酬。
Anh ấy đã dùng lao động chăm chỉ để đổi lấy phần thưởng hậu hĩnh.
He earned a generous reward through his hard work.
wǒmen我们bù不néng能yòng用jiànkāng健康qù去huànqǔ换取jīnqián金钱。
Chúng ta không thể dùng sức khỏe để đổi lấy tiền bạc.
We cannot trade our health for money.
gùkè顾客kěyǐ可以yòng用jīfēn积分huànqǔ换取lǐpǐn礼品。
Khách hàng có thể dùng điểm tích lũy để đổi lấy quà tặng.
Customers can redeem gifts with their points.
tāmen他们shìtú试图yǐ以tuǒxié妥协lái来huànqǔ换取hépíng和平。
Họ cố gắng dùng sự thỏa hiệp để đổi lấy hòa bình.
They tried to trade compromise for peace.
zài在gǔdài古代,rénmen人们yòng用liángshi粮食huànqǔ换取shēnghuóbìxūpǐn生活必需品。
Thời xưa, người ta dùng lương thực để đổi lấy các nhu yếu phẩm sinh hoạt.
In ancient times, people used grain to exchange for daily necessities.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây