取缔
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "取缔" (qǔdì) mang nghĩa "cấm, xóa bỏ", kết hợp bởi 取 (qǔ - thủ): "lấy" + 缔 (dì - đế): "ký kết". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 取: Chiến binh thời xưa dùng bàn tay (又) nắm chặt lấy cái tai (耳) làm chiến tích, tượng trưng cho hành động cầm, lấy và tiếp nhận (取). • Chữ 缔: Dùng sợi tơ hồng bền chặt (纟) buộc gắn kết trước bàn thờ trang nghiêm của bậc đế vương (帝) để ký kết, thiết lập giao ước (缔).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 取缔
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:cấm, dẹp bỏ, đình chỉ hoạt động, xoá bỏ (hoạt động phi pháp).
Ví dụ (5)
警方取缔了一个地下赌场。
Cảnh sát đã dẹp bỏ một sòng bạc ngầm.
The police shut down an underground casino.
政府决定取缔所有的非法摊点。
Chính phủ quyết định dẹp bỏ tất cả các sạp hàng trái phép.
The government decided to ban all illegal street stalls.
这种违规经营的行为必须坚决取缔。
Hành vi kinh doanh trái quy định này bắt buộc phải kiên quyết đình chỉ.
Such illegal business operations must be resolutely banned.
相关部门正在严厉取缔假冒伪劣产品。
Các cơ quan chức năng đang nghiêm khắc dẹp bỏ hàng giả hàng kém chất lượng.
The relevant authorities are cracking down hard on counterfeit and substandard products.
该邪教组织已被依法取缔。
Tổ chức tà giáo này đã bị cấm hoạt động theo pháp luật.
That cult organization has been outlawed according to law.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây