取代
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "取代" (qǔdài) mang nghĩa "thay thế, thay chỗ", kết hợp bởi 取 (qǔ - thủ): "lấy" + 代 (dài - đại): "thế hệ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 取: Chiến binh thời xưa dùng bàn tay (又) nắm chặt lấy cái tai (耳) làm chiến tích, tượng trưng cho hành động cầm, lấy và tiếp nhận (取). • Chữ 代: Người (亻) này thay thế (弋) người kia qua từng thời kỳ, cha truyền con nối, thế hệ 代.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 取代
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:thay thế, thay chỗ
Ví dụ (5)
机器不会完全取代人类。
Máy móc sẽ không hoàn toàn thay thế con người.
Machines will not completely replace humans.
智能手机已经取代了数码相机。
Điện thoại thông minh đã thay thế máy ảnh kỹ thuật số.
Smartphones have already replaced digital cameras.
没有人能取代你在我心中的位置。
Không ai có thể thay thế vị trí của bạn trong lòng tôi.
No one can replace your place in my heart.
新能源正在逐步取代传统能源。
Năng lượng mới đang dần thay thế năng lượng truyền thống.
New energy is gradually replacing traditional energy sources.
他用茶取代了咖啡。
Anh ấy đã dùng trà để thay thế cà phê.
He replaced coffee with tea.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây