ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
取代
qǔdài
thay thế, thay chỗ
Hán việt: thủ đại
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "取代" (qǔdài) mang nghĩa "thay thế, thay chỗ", kết hợp bởi 取 (qǔ - thủ): "lấy" + 代 (dài - đại): "thế hệ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 取: Chiến binh thời xưa dùng bàn tay (又) nắm chặt lấy cái tai (耳) làm chiến tích, tượng trưng cho hành động cầm, lấy và tiếp nhận (取). • Chữ 代: Người (亻) này thay thế (弋) người kia qua từng thời kỳ, cha truyền con nối, thế hệ 代.

Thành phần cấu tạo

取代
qǔdài
thay thế, thay chỗ
取
qǔ • thủ
lấy
耳
Bộ Nhĩ
Cái tai (nằm bên trái)
又
Bộ Hựu
Bàn tay (nằm bên phải)
代
dài • đại
thế hệ
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (nằm bên trái)
弋
Dặc
Thay thế / âm đọc (nằm bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:thay thế, thay chỗ
Ví dụ (5)
jīqì机器bú不huì会wánquán完全qǔdài取代rénlèi人类。
Máy móc sẽ không hoàn toàn thay thế con người.
Machines will not completely replace humans.
zhìnéng智能shǒujī手机yǐjīng已经qǔdài取代le了shùmǎ数码xiàngjī相机。
Điện thoại thông minh đã thay thế máy ảnh kỹ thuật số.
Smartphones have already replaced digital cameras.
méiyǒu没有rén人néng能qǔdài取代nǐ你zài在wǒ我xīnzhōng心中de的wèizhi位置。
Không ai có thể thay thế vị trí của bạn trong lòng tôi.
No one can replace your place in my heart.
xīnnéngyuán新能源zhèngzài正在zhúbù逐步qǔdài取代chuántǒng传统néngyuán能源。
Năng lượng mới đang dần thay thế năng lượng truyền thống.
New energy is gradually replacing traditional energy sources.
tā他yòng用chá茶qǔdài取代le了kāfēi咖啡。
Anh ấy đã dùng trà để thay thế cà phê.
He replaced coffee with tea.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây