和颜悦色
—
Gợi nhớ
Từ "和颜悦色" (hé yán yuè sè) mang nghĩa "nét mặt ôn hòa vui vẻ", kết hợp bởi 和 (hé / huò / huó / hán - hòa): "và" + 颜 (yán - nhan): "màu sắc" + 悦 (yuè - duyệt): "vui vẻ" + 色 (sè / shǎi - sắc): "Màu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 和: Khi đồng ruộng có đủ lúa gạo (禾) cho mọi cái miệng (口) đều được ăn no ấm, con người sẽ sống thuận hòa, cùng với nhau (和). • Chữ 颜: Bậc danh sĩ tài đức (彦) luôn giữ cho gương mặt và vầng trán (页) vẻ rạng rỡ, tươi tắn đầy màu sắc trên khuôn mặt (颜). • Chữ 悦: Trong lòng (忄) cảm thấy hân hoan khi cùng mọi người cởi mở trao đổi niềm vui (兑) nên vô cùng vui vẻ, hài lòng (悦). • Chữ 色: Dáng người (⺈) cúi xuống ngắm nhìn gương mặt (巴) ửng hồng rạng rỡ, gợi lên vẻ đẹp dung mạo và màu sắc (色).
Thành phần cấu tạo
和颜悦色
nét mặt ôn hòa vui vẻ
和
禾
Bộ Hòa
Cây lúa (nằm bên trái)
口
Bộ Khẩu
Cái miệng (nằm bên phải)
颜
彦
Chữ Ngạn
người tài đức, học thức / âm đọc (bên trái)
页
Bộ Hiệt (giản thể)
Đầu người, khuôn mặt, trang giấy (bên phải)
悦
忄
Bộ Tâm (đứng)
Trái tim, tâm trạng, cảm xúc (bên trái)
兑
Chữ Đoài
Trao đổi, niềm vui / âm đọc (bên phải)
色
⺈
Đao (biến thể)
Phần trên (phía trên)
巴
Ba
Bám vào / âm đọc (phía dưới)
Phân tích từ 和颜悦色
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:nét mặt ôn hòa vui vẻ
Ví dụ (3)
老师总是和颜悦色地回答学生的问题。
Thầy giáo luôn ôn hòa vui vẻ trả lời các câu hỏi của học sinh.
The teacher always answers students' questions with a kind and pleasant expression.
即使面对难缠的客户,服务员也依然和颜悦色。
Cho dù đối mặt với khách hàng khó tính, nhân viên phục vụ vẫn giữ vẻ mặt niềm nở, dễ chịu.
Even when dealing with difficult customers, the waiter remains amiable and pleasant.
父亲和颜悦色地跟犯错的儿子谈心。
Người cha ôn tồn nói chuyện chân tình với đứa con trai vừa phạm lỗi.
The father had a gentle, heart-to-heart talk with his erring son.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây