悦耳
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "悦耳" (yuè'ěr) mang nghĩa "nghe hay, du dương", kết hợp bởi 悦 (yuè - duyệt): "vui vẻ" + 耳 (ěr - nhĩ): "tai". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 悦: Trong lòng (忄) cảm thấy hân hoan khi cùng mọi người cởi mở trao đổi niềm vui (兑) nên vô cùng vui vẻ, hài lòng (悦). • Chữ 耳: Đường nét vẽ lại hình vành tai bên ngoài và ống thính giác bên trong giúp con người lắng nghe âm thanh chính là cái tai, lỗ tai (耳).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 悦耳
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:nghe hay, du dương
Ví dụ (5)
她的声音非常悦耳。
Giọng nói của cô ấy rất du dương.
Her voice is very pleasant to hear.
鸟儿在树上唱着悦耳的歌。
Những chú chim đang hót một bài ca nghe rất hay trên cây.
The birds were singing sweet songs in the tree.
这首音乐听起来十分悦耳。
Bản nhạc này nghe vô cùng du dương.
This piece of music sounds very pleasant.
风铃的声音清脆悦耳。
Âm thanh của chiếc chuông gió trong trẻo và êm tai.
The sound of the wind chimes is clear and pleasant.
他弹奏了一曲悦耳的旋律。
Anh ấy đã đánh một giai điệu rất du dương.
He played a pleasant melody.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây