ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
刺耳
cì'ěr
chói tai, khó nghe
Hán việt: thích nhĩ
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "刺耳" (cì'ěr) mang nghĩa "chói tai, khó nghe", kết hợp bởi 刺 (cì - thích): "Đâm" + 耳 (ěr - nhĩ): "tai". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 刺: Dùng lưỡi dao sắc (刂) nhọn hoắt như chiếc gai cây (朿) phóng thẳng vào mục tiêu là hành động đâm, chọc (刺). • Chữ 耳: Đường nét vẽ lại hình vành tai bên ngoài và ống thính giác bên trong giúp con người lắng nghe âm thanh chính là cái tai, lỗ tai (耳).

Thành phần cấu tạo

刺耳
cì'ěr
chói tai, khó nghe
刺
cì • thích
Đâm
朿
Thứ
Gai nhọn (bên trái)
刂
Bộ Đao (đứng)
Dao (bên phải)
耳
ěr • nhĩ
tai
耳
Bộ Nhĩ
Hình lỗ tai người

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:chói tai, khó nghe
Ví dụ (5)
shāchē刹车de的shēngyīn声音fēicháng非常cì'ěr刺耳。
Tiếng phanh xe vô cùng chói tai.
The sound of the brakes was extremely shrill.
tā她de的jiānjiàoshēng尖叫声ràng让rén人juéde觉得hěn很cì'ěr刺耳。
Tiếng la hét của cô ấy khiến người ta cảm thấy rất chói tai.
Her scream was very piercing.
tā他de的pīpíng批评suīrán虽然cì'ěr刺耳,dàn但dōu都shì是wèile为了nǐhǎo。你好。
Lời chỉ trích của anh ấy tuy khó nghe, nhưng đều là vì muốn tốt cho bạn.
His criticism may have been harsh, but it was for your own good.
gōngdì工地shàng上chuánlái传来yí一zhèn阵cì'ěr刺耳de的jīnshǔ金属mócā摩擦shēng声。
Từ công trường vọng lại một tràng tiếng kim loại ma sát chói tai.
A burst of piercing metal scraping came from the construction site.
zhèxiē这些fěngcì讽刺dehuà的话tīng听qǐlái起来géwài格外cì'ěr刺耳。
Những lời mỉa mai này nghe cực kỳ khó nghe.
These sarcastic remarks sounded especially harsh.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây