ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
耳机
ěrjī
Tai nghe
Hán việt: nhĩ cơ
副, 种
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "耳机" (ěrjī) mang nghĩa "Tai nghe", kết hợp bởi 耳 (ěr - nhĩ): "tai" + 机 (jī - cơ): "máy móc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 耳: Đường nét vẽ lại hình vành tai bên ngoài và ống thính giác bên trong giúp con người lắng nghe âm thanh chính là cái tai, lỗ tai (耳). • Chữ 机: Từ những thanh gỗ mộc (木) ghép thành chiếc bàn nhỏ có cơ cấu khéo léo (几), người thợ đã chế tạo ra cỗ máy móc và mở ra cơ hội mới (机).

Thành phần cấu tạo

耳机
ěrjī
Tai nghe
耳
ěr • nhĩ
tai
耳
Bộ Nhĩ
Hình lỗ tai người
机
jī • cơ
máy móc
木
Bộ Mộc
Gỗ (nằm bên trái)
几
Kỷ
Cái bàn / âm đọc (nằm bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Tai nghe
Ví dụ (3)
tā他dài戴zhe着ěrjī耳机tīng听yīnyuè音乐。
Anh ấy đeo tai nghe để nghe nhạc.
He is wearing headphones and listening to music.
zhè这fù副ěrjī耳机yīnzhì音质hěn很hǎo好。
Chiếc tai nghe này có chất lượng âm thanh rất tốt.
These headphones have great sound quality.
qǐng请bǎ把ěrjī耳机yīnliàng音量diào调xiǎo小yìdiǎn一点。
Hãy chỉnh nhỏ âm lượng tai nghe một chút.
Please turn down the headphone volume a little.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây