耳光
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "耳光" (ěrguāng) mang nghĩa "cái tát tai", kết hợp bởi 耳 (ěr - nhĩ): "tai" + 光 (guāng - quang): "chỉ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 耳: Đường nét vẽ lại hình vành tai bên ngoài và ống thính giác bên trong giúp con người lắng nghe âm thanh chính là cái tai, lỗ tai (耳). • Chữ 光: Những tia lửa rực sáng (⺌) tỏa chiếu trên đỉnh đầu người (儿) xua tan màn đêm tối tăm, mang lại nguồn ánh sáng rạng rỡ (光).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 耳光
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:cái tát tai
Ví dụ (5)
他狠狠地打了我一个耳光。
Anh ta tát tôi một cái tát thật mạnh.
He slapped me hard across the face.
她生气地扇了他一记耳光。
Cô ấy tức giận cho anh ta một cái tát tai.
She angrily slapped him across the face.
这次失败就像一记响亮的耳光。
Thất bại lần này giống như một cái tát tai vang dội.
This failure was like a resounding slap in the face.
不要随便打别人的耳光。
Đừng tùy tiện tát tai người khác.
Don't slap people in the face casually.
他因为说错话被抽了一个耳光。
Anh ta bị tát một cái vì lỡ lời.
He was slapped for saying the wrong thing.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây