ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
激赏
jī shǎng
tán thưởng nồng nhiệt, đánh giá rất cao
Hán việt: kích thưởng
—

Gợi nhớ

Từ "激赏" (jī shǎng) mang nghĩa "tán thưởng nồng nhiệt, đánh giá rất cao", kết hợp bởi 激 (jī - kích): "Kích động" + 赏 (shǎng - thưởng): "Thưởng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 激: Dòng nước chảy xiết (氵) đập mạnh vào ghềnh đá làm bắn tung bọt trắng xóa (敫), khơi dậy cảm xúc mạnh mẽ và kích thích, kích động (激). • Chữ 赏: Đề cao và tôn vinh (尚) người có công bằng cách trao tặng tiền bạc quý giá (贝), đó là việc ban thưởng và thưởng thức (赏).

Thành phần cấu tạo

激赏
jī shǎng
tán thưởng nồng nhiệt, đánh giá rất cao
激
jī • kích
Kích động
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Dòng nước chảy xiết
敫
Chữ Kiểu
Đánh thức, làm bừng sáng / âm đọc
赏
shǎng • thưởng
Thưởng
尚
Thượng
Còn, vẫn / âm đọc (phía trên)
贝
Bộ Bối (giản thể)
Vỏ sò, tiền bạc, tài sản (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:tán thưởng nồng nhiệt, đánh giá rất cao
Ví dụ (3)
píngwěi评委men们duì对zhè这wèi位qīngnián青年huàjiā画家de的chuàngyì创意biǎoshì表示jīshǎng激赏。
Các vị giám khảo bày tỏ sự vô cùng tán thưởng đối với sự sáng tạo của họa sĩ trẻ tuổi này.
The judges expressed high praise and admiration for the young painter's creativity.
tā他de的yīngyǒng英勇xíngwéi行为dédào得到le了shìmín市民de的pǔbiàn普遍jīshǎng激赏。
Hành vi anh dũng của anh ấy đã nhận được sự tán thưởng nồng nhiệt của đông đảo người dân thành phố.
His heroic act won widespread admiration from the citizens.
zhè这bù部diànyǐng电影de的dútè独特fēnggé风格shòudào受到le了yǐngpíngrén影评人de的jīshǎng激赏。
Phong cách độc đáo của bộ phim này đã nhận được sự đánh giá rất cao từ các nhà phê bình điện ảnh.
The unique style of this movie was highly praised by film critics.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây