激赏
—
Gợi nhớ
Từ "激赏" (jī shǎng) mang nghĩa "tán thưởng nồng nhiệt, đánh giá rất cao", kết hợp bởi 激 (jī - kích): "Kích động" + 赏 (shǎng - thưởng): "Thưởng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 激: Dòng nước chảy xiết (氵) đập mạnh vào ghềnh đá làm bắn tung bọt trắng xóa (敫), khơi dậy cảm xúc mạnh mẽ và kích thích, kích động (激). • Chữ 赏: Đề cao và tôn vinh (尚) người có công bằng cách trao tặng tiền bạc quý giá (贝), đó là việc ban thưởng và thưởng thức (赏).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 激赏
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:tán thưởng nồng nhiệt, đánh giá rất cao
Ví dụ (3)
评委们对这位青年画家的创意表示激赏。
Các vị giám khảo bày tỏ sự vô cùng tán thưởng đối với sự sáng tạo của họa sĩ trẻ tuổi này.
The judges expressed high praise and admiration for the young painter's creativity.
他的英勇行为得到了市民的普遍激赏。
Hành vi anh dũng của anh ấy đã nhận được sự tán thưởng nồng nhiệt của đông đảo người dân thành phố.
His heroic act won widespread admiration from the citizens.
这部电影的独特风格受到了影评人的激赏。
Phong cách độc đáo của bộ phim này đã nhận được sự đánh giá rất cao từ các nhà phê bình điện ảnh.
The unique style of this movie was highly praised by film critics.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây