ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
刺激
cìjī
kích thích, khích lệ, chọc tức, đả kích.
Hán việt: thích kích
HSK5
—

Gợi nhớ

Từ "刺激" (cìjī) mang nghĩa "kích thích", kết hợp bởi 刺 (cì - thích): "Đâm" + 激 (jī - kích): "Kích động". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 刺: Dùng lưỡi dao sắc (刂) nhọn hoắt như chiếc gai cây (朿) phóng thẳng vào mục tiêu là hành động đâm, chọc (刺). • Chữ 激: Dòng nước chảy xiết (氵) đập mạnh vào ghềnh đá làm bắn tung bọt trắng xóa (敫), khơi dậy cảm xúc mạnh mẽ và kích thích, kích động (激).

Thành phần cấu tạo

刺激
cìjī
kích thích
刺
cì • thích
Đâm
朿
Thứ
Gai nhọn (bên trái)
刂
Bộ Đao (đứng)
Dao (bên phải)
激
jī • kích
Kích động
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Dòng nước chảy xiết
敫
Chữ Kiểu
Đánh thức, làm bừng sáng / âm đọc

Hình ảnh:

Định nghĩa (2)

1
động từ
Nghĩa:kích thích, khích lệ, chọc tức, đả kích.
Ví dụ (4)
zhèngfǔ政府cǎiqǔ采取cuòshī措施cìjī刺激jīngjì经济zēngzhǎng增长。
Chính phủ áp dụng các biện pháp để kích thích tăng trưởng kinh tế.
The government has taken measures to stimulate economic growth.
bié别zài再qù去cìjī刺激tā他le了,tā他xīnqíng心情bù不hǎo好。
Đừng chọc tức (kích động) anh ấy nữa, tâm trạng anh ấy đang không tốt.
Stop provoking him—he's in a bad mood.
làjiāo辣椒huì会cìjī刺激wèiniánmó胃黏膜。
Ớt sẽ gây kích ứng niêm mạc dạ dày.
Chili peppers can irritate the stomach lining.
zhè这cì次shībài失败shēnshēn深深de地cìjī刺激le了tā他。
Thất bại lần này đã đả kích anh ấy sâu sắc.
This failure deeply affected him.
2
tính từ
Nghĩa:kịch tính, giật gân, phấn khích (cảm giác mạnh).
Ví dụ (4)
zuò坐guòshānchē过山车tài太cìjī刺激le了!
Đi tàu lượn siêu tốc phấn khích (kịch tính) quá!
Riding a roller coaster is so thrilling!
zhè这shì是yí一bù部hěn很cìjī刺激de的dòngzuòpiàn动作片。
Đây là một bộ phim hành động rất kịch tính.
This is a very exciting action movie.
xiànzài现在de的niánqīngrén年轻人xǐhuan喜欢zhuīqiú追求cìjī刺激。
Giới trẻ ngày nay thích theo đuổi cảm giác mạnh.
Young people nowadays like to seek excitement.
nà那chǎng场bǐsài比赛fēicháng非常jǐnzhāng紧张cìjī刺激。
Trận đấu đó vô cùng căng thẳng và kịch tính.
That match was extremely tense and exciting.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây