刺激
HSK5
—
Gợi nhớ
Từ "刺激" (cìjī) mang nghĩa "kích thích", kết hợp bởi 刺 (cì - thích): "Đâm" + 激 (jī - kích): "Kích động". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 刺: Dùng lưỡi dao sắc (刂) nhọn hoắt như chiếc gai cây (朿) phóng thẳng vào mục tiêu là hành động đâm, chọc (刺). • Chữ 激: Dòng nước chảy xiết (氵) đập mạnh vào ghềnh đá làm bắn tung bọt trắng xóa (敫), khơi dậy cảm xúc mạnh mẽ và kích thích, kích động (激).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 刺激
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:kích thích, khích lệ, chọc tức, đả kích.
Ví dụ (4)
政府采取措施刺激经济增长。
Chính phủ áp dụng các biện pháp để kích thích tăng trưởng kinh tế.
The government has taken measures to stimulate economic growth.
别再去刺激他了,他心情不好。
Đừng chọc tức (kích động) anh ấy nữa, tâm trạng anh ấy đang không tốt.
Stop provoking him—he's in a bad mood.
辣椒会刺激胃黏膜。
Ớt sẽ gây kích ứng niêm mạc dạ dày.
Chili peppers can irritate the stomach lining.
这次失败深深地刺激了他。
Thất bại lần này đã đả kích anh ấy sâu sắc.
This failure deeply affected him.
2
tính từ
Nghĩa:kịch tính, giật gân, phấn khích (cảm giác mạnh).
Ví dụ (4)
坐过山车太刺激了!
Đi tàu lượn siêu tốc phấn khích (kịch tính) quá!
Riding a roller coaster is so thrilling!
这是一部很刺激的动作片。
Đây là một bộ phim hành động rất kịch tính.
This is a very exciting action movie.
现在的年轻人喜欢追求刺激。
Giới trẻ ngày nay thích theo đuổi cảm giác mạnh.
Young people nowadays like to seek excitement.
那场比赛非常紧张刺激。
Trận đấu đó vô cùng căng thẳng và kịch tính.
That match was extremely tense and exciting.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây