激发
HSK7-9
Động từ
Gợi nhớ
Từ "激发" (jīfā) mang nghĩa "Kích thích, truyền cảm hứng", kết hợp bởi 激 (jī - kích): "Kích động" + 发 (fā - phát): "gửi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 激: Dòng nước chảy xiết (氵) đập mạnh vào ghềnh đá làm bắn tung bọt trắng xóa (敫), khơi dậy cảm xúc mạnh mẽ và kích thích, kích động (激). • Chữ 发: Như cánh tay giương cung bắn mũi tên vút đi xa, mọi nguồn lực được tung ra ngoài để gửi đi và phát triển (发).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 激发
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:khơi dậy, kích thích, phát huy, làm nảy sinh, khích lệ.
Ví dụ (5)
老师要善于激发学生的学习兴趣。
Giáo viên phải giỏi trong việc khơi dậy hứng thú học tập của học sinh.
Teachers should be good at stimulating students' interest in learning.
这次比赛激发了他潜在的能力。
Cuộc thi lần này đã khơi dậy năng lực tiềm ẩn của anh ấy.
This competition brought out his latent abilities.
美丽的风景激发了诗人的创作灵感。
Phong cảnh tươi đẹp đã khơi nguồn cảm hứng sáng tác của nhà thơ.
The beautiful scenery inspired the poet's creative imagination.
我们需要建立一种能够激发员工积极性的机制。
Chúng ta cần xây dựng một cơ chế có thể kích thích (khơi dậy) tính tích cực của nhân viên.
We need to establish a mechanism that can motivate employees.
这种做法可能会激发双方的矛盾。
Cách làm này có thể sẽ làm nảy sinh (kích động) mâu thuẫn giữa hai bên.
This approach may provoke conflict between the two sides.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây