讽刺
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "讽刺" (fěngcì) mang nghĩa "châm biếm", kết hợp bởi 讽 (fěng - phúng): "châm biếm" + 刺 (cì - thích): "Đâm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 讽: Lời nói (讠) bay như gió (风) cay độc, dùng lời lẽ mỉa mai, châm biếm (讽). • Chữ 刺: Dùng lưỡi dao sắc (刂) nhọn hoắt như chiếc gai cây (朿) phóng thẳng vào mục tiêu là hành động đâm, chọc (刺).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 讽刺
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:châm biếm, mỉa mai, chế giễu (dùng hành động/lời nói/tác phẩm).
Ví dụ (5)
这部电影讽刺了当时的社会现象。
Bộ phim này đã châm biếm các hiện tượng xã hội thời bấy giờ.
This film satirized the social phenomena of that time.
不要用这种语气讽刺别人。
Đừng dùng cái giọng điệu đó để mỉa mai người khác.
Don't use that tone to mock others.
漫画家通过画笔讽刺贪官污吏。
Họa sĩ truyện tranh dùng ngòi bút để châm biếm quan tham lại nhũng.
The cartoonist uses his brush to satirize corrupt officials.
他是在讽刺我没见过世面吗?
Có phải anh ta đang mỉa mai tôi chưa trải sự đời không?
Is he mocking me for being so inexperienced?
这首诗讽刺了人性的弱点。
Bài thơ này châm biếm những điểm yếu của nhân tính.
This poem satirizes the weaknesses of human nature.
2
tính từ / danh từ
Nghĩa:mang tính mỉa mai, trớ trêu, sự châm biếm.
Ví dụ (5)
这是一件多么讽刺的事情啊!
Đây quả là một sự việc trớ trêu (mỉa mai) biết bao!
What an ironic thing this is!
他的话里带有讽刺的意味。
Trong lời nói của anh ấy mang hàm ý mỉa mai.
There was a hint of sarcasm in his words.
那是一个充满讽刺的微笑。
Đó là một nụ cười đầy vẻ châm chọc.
That was a smile full of irony.
最讽刺的是,小偷竟然去报了警。
Điều trớ trêu nhất là, tên trộm lại đi báo cảnh sát.
Most ironic of all, the thief actually went to the police.
我觉得这简直是个天大的讽刺。
Tôi cảm thấy đây quả thực là một sự mỉa mai to lớn.
I think this is simply the greatest irony.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây