ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
粉刺
fěncì
Mụn cám / Mụn đầu trắng
Hán việt: phấn thích
—

Gợi nhớ

Từ "粉刺" (fěncì) mang nghĩa "Mụn cám / Mụn đầu trắng", kết hợp bởi 粉 (fěn - phấn): "Bột" + 刺 (cì - thích): "Đâm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 粉: Những hạt gạo trắng ngần (米) được đem nghiền nhỏ và phân chia (分) thật mịn màng để làm thành bột, phấn (粉). • Chữ 刺: Dùng lưỡi dao sắc (刂) nhọn hoắt như chiếc gai cây (朿) phóng thẳng vào mục tiêu là hành động đâm, chọc (刺).

Thành phần cấu tạo

粉刺
fěncì
Mụn cám / Mụn đầu trắng
粉
fěn • phấn
Bột
米
Bộ Mễ
Hạt gạo, lương thực (bên trái)
分
Phân
Chia / âm đọc (bên phải)
刺
cì • thích
Đâm
朿
Thứ
Gai nhọn (bên trái)
刂
Bộ Đao (đứng)
Dao (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Mụn cám / Mụn đầu trắng
Ví dụ (3)
é额tóu头shàng上zhǎng长le了xǔduō许多xiǎo小fěncì粉刺,mō摸qǐlái起来pífū皮肤hěn很cūcāo粗糙。
Trên trán mọc nhiều mụn cám nhỏ, sờ vào da cảm giác rất thô ráp.
Many tiny comedones have appeared on my forehead, making my skin feel rough to the touch.
dìngqī定期shuā刷suān酸yǒuzhùyú有助于qīngchú清除dǔsè堵塞zài在máokǒng毛孔nèi内de的bìkǒu闭口fěncì粉刺。
Peel da định kỳ hỗ trợ loại bỏ các nốt mụn ẩn tắc nghẽn bên trong lỗ chân lông.
Regular acid exfoliation helps clear closed comedones clogging the pores.
xièzhuāng卸妆bú不chèdǐ彻底shì是dǎozhì导致liǎn脸shàng上fǎnfù反复cháng长fěncì粉刺de的yòuyīn诱因zhīyī之一。
Tẩy trang không sạch hoàn toàn là một trong những nguyên nhân khiến mụn cám mọc đi mọc lại trên mặt.
Incomplete makeup removal is one of the triggers for recurring comedones on the face.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây