粉刺
—
Gợi nhớ
Từ "粉刺" (fěncì) mang nghĩa "Mụn cám / Mụn đầu trắng", kết hợp bởi 粉 (fěn - phấn): "Bột" + 刺 (cì - thích): "Đâm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 粉: Những hạt gạo trắng ngần (米) được đem nghiền nhỏ và phân chia (分) thật mịn màng để làm thành bột, phấn (粉). • Chữ 刺: Dùng lưỡi dao sắc (刂) nhọn hoắt như chiếc gai cây (朿) phóng thẳng vào mục tiêu là hành động đâm, chọc (刺).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 粉刺
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Mụn cám / Mụn đầu trắng
Ví dụ (3)
额头上长了许多小粉刺,摸起来皮肤很粗糙。
Trên trán mọc nhiều mụn cám nhỏ, sờ vào da cảm giác rất thô ráp.
Many tiny comedones have appeared on my forehead, making my skin feel rough to the touch.
定期刷酸有助于清除堵塞在毛孔内的闭口粉刺。
Peel da định kỳ hỗ trợ loại bỏ các nốt mụn ẩn tắc nghẽn bên trong lỗ chân lông.
Regular acid exfoliation helps clear closed comedones clogging the pores.
卸妆不彻底是导致脸上反复长粉刺的诱因之一。
Tẩy trang không sạch hoàn toàn là một trong những nguyên nhân khiến mụn cám mọc đi mọc lại trên mặt.
Incomplete makeup removal is one of the triggers for recurring comedones on the face.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây