刺绣
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "刺绣" (cìxiù) mang nghĩa "thêu thùa, hàng thêu", kết hợp bởi 刺 (cì - thích): "Đâm" + 绣 (xiù - tú): "Thêu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 刺: Dùng lưỡi dao sắc (刂) nhọn hoắt như chiếc gai cây (朿) phóng thẳng vào mục tiêu là hành động đâm, chọc (刺). • Chữ 绣: Người thợ khéo léo luồn từng sợi tơ màu (纟) tạo nên những họa tiết thanh tú, tuyệt đẹp (秀) trên mặt vải khi thêu thùa (绣).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 刺绣
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:thêu thùa, hàng thêu
Ví dụ (5)
这幅刺绣作品非常精美。
Tác phẩm thêu này vô cùng tinh xảo.
This embroidery piece is exquisitely beautiful.
她正在学习中国传统的刺绣技艺。
Cô ấy đang học kỹ nghệ thêu thùa truyền thống của Trung Quốc.
She is learning the traditional Chinese art of embroidery.
这件衣服上的刺绣是手工做的。
Hàng thêu trên bộ quần áo này được làm thủ công.
The embroidery on this piece of clothing was done by hand.
刺绣需要极大的耐心和细心。
Thêu thùa đòi hỏi sự kiên nhẫn và tỉ mỉ vô cùng lớn.
Embroidery requires great patience and meticulous care.
苏州刺绣在世界上享有盛誉。
Hàng thêu Tô Châu rất có danh tiếng trên thế giới.
Suzhou embroidery enjoys a worldwide reputation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây