刺骨
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "刺骨" (cìgǔ) mang nghĩa "buốt tận xương, lạnh thấu xương", kết hợp bởi 刺 (cì - thích): "Đâm" + 骨 (gǔ - cốt): "Xương". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 刺: Dùng lưỡi dao sắc (刂) nhọn hoắt như chiếc gai cây (朿) phóng thẳng vào mục tiêu là hành động đâm, chọc (刺). • Chữ 骨: Những đốt xương khớp nối chặt chẽ bên trên phần cơ thịt (月) tạo thành bộ khung nâng đỡ cơ thể chính là khúc xương (骨).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 刺骨
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:buốt tận xương, lạnh thấu xương
Ví dụ (5)
冬天的寒风刺骨,让人直打哆嗦。
Gió lạnh mùa đông buốt tận xương, khiến người ta run lẩy bẩy.
The icy winter wind cut to the bone, making people shiver.
刚下过雪,外面的空气异常刺骨。
Trời vừa có tuyết rơi, không khí bên ngoài lạnh buốt tận xương.
It had just snowed, and the air outside was bitterly cold.
河水冰冷刺骨,没有人敢下去游泳。
Nước sông lạnh thấu xương, không ai dám xuống bơi.
The river water was ice-cold to the bone, and no one dared go in for a swim.
尽管寒风刺骨,他依然坚持在户外锻炼。
Mặc cho gió lạnh thấu xương, anh ấy vẫn kiên trì tập thể dục ngoài trời.
Despite the biting cold wind, he still insisted on exercising outdoors.
站在山顶上,刺骨的寒风迎面扑来。
Đứng trên đỉnh núi, cơn gió lạnh buốt tận xương phả thẳng vào mặt.
Standing on the mountaintop, he was met head-on by the biting cold wind.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây