去骨
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Từ "去骨" (qùgǔ) mang nghĩa "Lọc xương", kết hợp bởi 去 (qù - khứ): "đi" + 骨 (gǔ - cốt): "Xương". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 去: Rời khỏi mảnh đất quê quen thuộc (土), đôi chân lặng lẽ bước đi riêng một lối (厶) để tiến về phía trước, đi tới (去). • Chữ 骨: Những đốt xương khớp nối chặt chẽ bên trên phần cơ thịt (月) tạo thành bộ khung nâng đỡ cơ thể chính là khúc xương (骨).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 去骨
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Lọc xương
Ví dụ (3)
厨师正在给鱼去骨。
Đầu bếp đang lọc xương cá.
The chef is deboning the fish.
鸡腿去骨后更容易烤。
Đùi gà sau khi lọc xương dễ nướng hơn.
Chicken thighs are easier to roast after being deboned.
这块肉已经去骨了。
Miếng thịt này đã được lọc xương rồi.
This piece of meat has already been deboned.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây