刺痛感
—
Gợi nhớ
Từ "刺痛感" (cìtònggǎn) mang nghĩa "Cảm giác châm chích / Rát da", kết hợp bởi 刺 (cì - thích): "Đâm" + 痛 (tòng - thống): "đau đớn" + 感 (gǎn - cảm): "cảm giác". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 刺: Dùng lưỡi dao sắc (刂) nhọn hoắt như chiếc gai cây (朿) phóng thẳng vào mục tiêu là hành động đâm, chọc (刺). • Chữ 痛: Cơn bệnh (疒) hành hạ xuyên suốt dọc cơ thể như luồng khí buốt trong ống (甬) gây nên cảm giác đau đớn (痛). • Chữ 感: Tất cả mọi điều (咸) chạm đến trái tim (心) đều khơi dậy những rung động, cảm xúc và sự cảm nhận sâu sắc (感).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 刺痛感
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Cảm giác châm chích / Rát da
Ví dụ (3)
如果涂抹这款爽肤水后面部出现刺痛感,应立即清洗干净。
Nếu sau khi thoa chai nước hoa hồng này mặt xuất hiện cảm giác châm chích rát da, nên rửa sạch ngay lập tức.
If a stinging sensation occurs on your face after applying this toner, rinse it off immediately.
刷酸初期的轻微刺痛感属于正常范围,但持续剧痛则要停用。
Cảm giác châm chích nhẹ lúc mới peel da axit thuộc phạm vi bình thường, nhưng rát buốt kéo dài thì phải ngừng dùng.
A slight tingling sensation when first using acid treatments is normal, but discontinue use if severe pain persists.
这款修复面霜涂抹后很温和,完全没有任何刺痛感。
Hộp kem dưỡng phục hồi này thoa xong rất dịu nhẹ, hoàn toàn không có bất kỳ cảm giác châm chích nào.
This repair cream feels very gentle after application, without any stinging sensation at all.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây