刺杀
—
Gợi nhớ
Từ "刺杀" (cìshā) mang nghĩa "ám sát, đâm chết", kết hợp bởi 刺 (cì - thích): "Đâm" + 杀 (shā - sát): "Giết". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 刺: Dùng lưỡi dao sắc (刂) nhọn hoắt như chiếc gai cây (朿) phóng thẳng vào mục tiêu là hành động đâm, chọc (刺). • Chữ 杀: Dùng cây gậy gỗ (木) vung lên chém chéo (乂) một nhát dứt khoát để tiêu diệt, giết hại kẻ thù (杀).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 刺杀
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:ám sát, đâm chết
Ví dụ (5)
历史上有许多政客遭遇过刺杀。
Trong lịch sử có rất nhiều chính trị gia từng bị ám sát.
Many politicians in history have been targets of assassination.
刺客企图刺杀国王,但最终失败了。
Sát thủ đã âm mưu ám sát nhà vua, nhưng cuối cùng đã thất bại.
The assassin attempted to assassinate the king, but ultimately failed.
士兵们在操场上练习刺杀技术。
Các binh sĩ đang luyện tập kỹ thuật đâm lê trên sân tập.
The soldiers are practicing bayonet fighting techniques on the drill ground.
历史上有许多著名的君主都死于政敌的刺杀。
Trong lịch sử có rất nhiều vị quân chủ nổi tiếng đều chết do sự ám sát của đối thủ chính trị.
Many famous monarchs in history died from assassination by political rivals.
警方成功挫败了一起刺杀总统的阴谋。
Cảnh sát đã đập tan thành công một âm mưu ám sát tổng thống.
The police successfully foiled a plot to assassinate the president.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây