讽
丶フノフノ丶
6
个
HSK 2
Động từ
Gợi nhớ
Lời nói (讠) bay như gió (风) cay độc, dùng lời lẽ mỉa mai, châm biếm (讽).
Thành phần cấu tạo
讽
châm biếm, giễu cợt
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (bên trái)
风
Phong
Gió / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh:

Từ đồng âm (14)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:châm biếm, giễu cợt
Ví dụ (5)
他的话里充满了讽刺。
Trong lời nói của anh ấy tràn đầy sự châm biếm.
His words were full of sarcasm.
请不要嘲讽别人的缺点。
Xin đừng giễu cợt khuyết điểm của người khác.
Please do not mock other people's shortcomings.
这是一部讽刺社会的喜剧电影。
Đây là một bộ phim hài châm biếm xã hội.
This is a satirical comedy film about society.
他总是用冷嘲热讽的语气跟我说话。
Anh ta luôn dùng giọng điệu châm chọc giễu cợt để nói chuyện với tôi.
He always speaks to me in a sarcastic and mocking tone.
面对对手的讥讽,他依然保持微笑。
Đối mặt với sự giễu cợt của đối thủ, anh ấy vẫn giữ nụ cười.
In the face of his opponent's ridicule, he still kept smiling.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây