逢
ノフ丶一一一丨丶フ丶
10
HSK7-9
Động từ
Gợi nhớ
Bước chân đi trên đường dài (辶) bất ngờ chạm mặt (夆) người quen cũ tạo nên cuộc gặp gỡ tình cờ (逢).
Thành phần cấu tạo
逢
Gặp gỡ, chạm trán
辶
Bộ Sước (quay xước)
Bước đi, di chuyển trên đường (bao góc dưới trái)
夆
Chữ Phùng
Gặp gỡ, chống lại / âm đọc (bên trong)
Hình ảnh:

Từ ghép (7)
Từ đồng âm (14)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:gặp, gặp gỡ, phùng, gặp phải, mỗi khi, nhân dịp.
Ví dụ (5)
久别重逢,两位老朋友激动得流下了眼泪。
Xa cách lâu ngày gặp lại (cửu biệt trùng phùng), hai người bạn già xúc động rơi nước mắt.
After a long separation, the two old friends were so moved by their reunion that they burst into tears.
每逢佳节倍思亲。
Mỗi dịp tết đến (gặp ngày lễ đẹp) lại càng nhớ người thân hơn (Thơ Vương Duy).
At every festive occasion, one misses one's family all the more.
这次多亏你帮忙,我才能逢凶化吉。
Lần này may nhờ bạn giúp đỡ, tôi mới có thể gặp dữ hóa lành.
Thanks to your help this time, I was able to turn misfortune into good fortune.
他这人喜欢炫耀,逢人便说他的成就。
Anh ta thích khoe khoang, hễ gặp ai là lại kể lể về thành tựu của mình.
He likes showing off and tells everyone about his achievements.
真是棋逢对手,这场比赛太精彩了。
Đúng là kỳ phùng địch thủ (cờ gặp đúng đối thủ), trận đấu này quá đặc sắc.
What a perfectly matched contest—this game was truly精彩.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây