遭逢
—
Gợi nhớ
Từ "遭逢" (zāo féng) mang nghĩa "gặp phải, tao phùng", kết hợp bởi 遭 (zāo - tao): "gặp phải" + 逢 (féng - phùng): "Gặp gỡ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 遭: Đang bước đi trên đường (辶) thì bất ngờ đụng phải toán quan sai (曹) đi tuần qua, nghĩa là gặp phải, vấp phải (遭). • Chữ 逢: Bước chân đi trên đường dài (辶) bất ngờ chạm mặt (夆) người quen cũ tạo nên cuộc gặp gỡ tình cờ (逢).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 遭逢
Từ ghép (10)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:gặp phải, tao phùng
Ví dụ (3)
他在创业初期遭逢了许多挫折,但从未放弃。
Anh ấy đã gặp phải nhiều khó khăn thử thách trong giai đoạn đầu khởi nghiệp, nhưng chưa từng từ bỏ.
He encountered many setbacks in the early stages of starting his business, but he never gave up.
国家正值遭逢内忧外怀的艰难时刻。
Đất nước đang ở vào thời khắc gian nan khi gặp phải thù trong giặc ngoài.
The country is currently facing a difficult time of both internal troubles and external threats.
人生中总会遭逢各种意想不到的变故。
Trong đời người luôn có những lúc gặp phải những biến cố không thể lường trước.
In life, one will always encounter various unexpected changes and misfortunes.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây