遭受
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "遭受" (zāoshòu) mang nghĩa "hứng chịu, gánh chịu", kết hợp bởi 遭 (zāo - tao): "gặp phải" + 受 (shòu - thụ): "nhận". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 遭: Đang bước đi trên đường (辶) thì bất ngờ đụng phải toán quan sai (曹) đi tuần qua, nghĩa là gặp phải, vấp phải (遭). • Chữ 受: Bàn tay phía trên (爫) trao vật quý qua tấm khăn phủ ở giữa (冖) để bàn tay phía dưới (又) trân trọng đón lấy, tiếp nhận (受).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 遭受
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:hứng chịu, gánh chịu, gặp phải (thiệt hại, bất hạnh).
Ví dụ (5)
那次地震使当地居民遭受了巨大的损失。
Trận động đất đó đã khiến cư dân địa phương phải gánh chịu tổn thất to lớn.
That earthquake caused local residents to suffer tremendous losses.
她在工作中遭受了不公正的待遇。
Cô ấy đã phải chịu sự đối đãi bất công trong công việc.
She suffered unfair treatment at work.
这个国家遭受了严重的经济危机。
Quốc gia này đã hứng chịu cuộc khủng hoảng kinh tế nghiêm trọng.
The country suffered a severe economic crisis.
由于遭受旱灾,今年的粮食减产了。
Do gánh chịu hạn hán, sản lượng lương thực năm nay đã giảm.
Due to the drought, this year's grain output has decreased.
因为意见不同,他遭受了同事的排挤。
Vì ý kiến bất đồng, anh ấy đã bị đồng nghiệp chèn ép (bài xích).
Because of differing opinions, he was ostracized by his colleagues.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây