ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
每逢
měiféng
mỗi khi gặp dịp, mỗi lần đến
Hán việt: mỗi phùng
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "每逢" (měiféng) mang nghĩa "mỗi khi gặp dịp, mỗi lần đến", kết hợp bởi 每 (měi - mỗi): "mỗi" + 逢 (féng - phùng): "Gặp gỡ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 每: Tấm lòng người mẹ (母) dưới mái nhà (𠂉) luôn tần tảo chăm lo cho con không sót một ai trong mỗi ngày, từng việc (每). • Chữ 逢: Bước chân đi trên đường dài (辶) bất ngờ chạm mặt (夆) người quen cũ tạo nên cuộc gặp gỡ tình cờ (逢).

Thành phần cấu tạo

每逢
měiféng
mỗi khi gặp dịp, mỗi lần đến
每
měi • mỗi
mỗi
𠂉
Nét phẩy ngang
Che phủ (phía trên)
母
Bộ Mẫu
Mẹ (phía dưới)
逢
féng • phùng
Gặp gỡ
辶
Bộ Sước (quay xước)
Bước đi, di chuyển trên đường (bao góc dưới trái)
夆
Chữ Phùng
Gặp gỡ, chống lại / âm đọc (bên trong)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
liên từ
Nghĩa:mỗi khi gặp dịp, mỗi lần đến
Ví dụ (5)
měiféng每逢chūnjié春节,wǒmen我们quánjiā全家dōu都huì会jù聚zài在yìqǐ一起chī吃tuányuánfàn团圆饭。
Mỗi dịp Tết đến, cả nhà chúng tôi đều tụ họp cùng nhau ăn bữa cơm đoàn viên.
Every Spring Festival, our whole family gets together for a reunion dinner.
měiféng每逢xiàyǔtiān下雨天,wǒ我zǒngshì总是tèbié特别xiǎng想shuìjiào睡觉。
Mỗi khi trời mưa, tôi luôn đặc biệt muốn đi ngủ.
Whenever it rains, I always feel especially sleepy.
měiféng每逢zhōumò周末,tā他dōu都yào要qù去túshūguǎn图书馆kànshū看书。
Mỗi dịp cuối tuần, anh ấy đều đến thư viện đọc sách.
He goes to the library to read every weekend.
měiféngjiājiébèisīqīn每逢佳节倍思亲,zhè这shì是hěn很duō多hǎiwài海外yóuzi游子de的xīnshēng心声。
Mỗi dịp lễ tết lại càng nhớ người thân, đây là tiếng lòng của rất nhiều người xa xứ.
Whenever the holidays come around, people miss their families all the more—this is the heartfelt feeling of many Chinese living overseas.
měiféng每逢yùdào遇到kùnnán困难,tā他zǒngshì总是dìyī第一gè个zhàn站chūlái出来bāngmáng帮忙。
Mỗi khi gặp khó khăn, anh ấy luôn là người đầu tiên đứng ra giúp đỡ.
Whenever difficulties arise, he is always the first to step forward and help.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây