每况愈下
—
Gợi nhớ
Từ "每况愈下" (měi kuàng yù xià) mang nghĩa "Ngày càng sa sút, ngày một tệ đi", kết hợp bởi 每 (měi - mỗi): "mỗi" + 况 (kuàng - huống): "Tình huống" + 愈 (yù - dũ): "hồi phục" + 下 (xià - hạ): "sau". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 每: Tấm lòng người mẹ (母) dưới mái nhà (𠂉) luôn tần tảo chăm lo cho con không sót một ai trong mỗi ngày, từng việc (每). • Chữ 况: Giữa làn nước lạnh buốt (冫), người anh cả (兄) vẫn bình tĩnh quan sát xung quanh để nắm bắt rõ tình hình, tình huống (况). • Chữ 愈: Khi khí huyết được lưu thông vận chuyển (俞) đều đặn đến tận trái tim (心), người bệnh sẽ nhanh chóng hồi phục, lành bệnh và càng thêm khỏe mạnh (愈). • Chữ 下: Nét chấm (卜) hướng xuống phía dưới mặt phẳng (一), trái nghĩa với lên 上 chính là xuống, dưới (下).
Thành phần cấu tạo
每况愈下
Ngày càng sa sút, ngày một tệ đi
Phân tích từ 每况愈下
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Ngày càng sa sút, ngày một tệ đi
Ví dụ (3)
祖父的身体状况最近每况愈下。
Tình trạng sức khỏe của ông nội dạo gần đây ngày càng sa sút.
Grandfather's health has been going from bad to worse lately.
由于管理不善,该公司的业绩每况愈下。
Do quản lý kém cỏi, thành tích kinh doanh của công ty đó ngày càng tệ đi.
Due to poor management, the company's performance has been steadily deteriorating.
这里的生态环境近年来每况愈下,需要引起重视。
Môi trường sinh thái ở đây những năm gần đây ngày một tệ đi, cần phải được chú trọng.
The ecological environment here has worsened year after year recently and requires serious attention.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây