ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
每况愈下
měi kuàng yù xià
Ngày càng sa sút, ngày một tệ đi
Hán việt: mỗi huống dũ hạ
—

Gợi nhớ

Từ "每况愈下" (měi kuàng yù xià) mang nghĩa "Ngày càng sa sút, ngày một tệ đi", kết hợp bởi 每 (měi - mỗi): "mỗi" + 况 (kuàng - huống): "Tình huống" + 愈 (yù - dũ): "hồi phục" + 下 (xià - hạ): "sau". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 每: Tấm lòng người mẹ (母) dưới mái nhà (𠂉) luôn tần tảo chăm lo cho con không sót một ai trong mỗi ngày, từng việc (每). • Chữ 况: Giữa làn nước lạnh buốt (冫), người anh cả (兄) vẫn bình tĩnh quan sát xung quanh để nắm bắt rõ tình hình, tình huống (况). • Chữ 愈: Khi khí huyết được lưu thông vận chuyển (俞) đều đặn đến tận trái tim (心), người bệnh sẽ nhanh chóng hồi phục, lành bệnh và càng thêm khỏe mạnh (愈). • Chữ 下: Nét chấm (卜) hướng xuống phía dưới mặt phẳng (一), trái nghĩa với lên 上 chính là xuống, dưới (下).

Thành phần cấu tạo

每况愈下
měi kuàng yù xià
Ngày càng sa sút, ngày một tệ đi
每
měi • mỗi
mỗi
𠂉
Nét phẩy ngang
Che phủ (phía trên)
母
Bộ Mẫu
Mẹ (phía dưới)
况
kuàng • huống
Tình huống
冫
Bộ Băng
Nước đá (bên trái)
兄
Huynh
Anh / âm đọc (bên phải)
愈
yù • dũ
hồi phục
俞
Du
Vận chuyển / âm đọc (phía trên)
心
Bộ Tâm
Trái tim, tâm trí, tình cảm (phía dưới)
下
xià • hạ
sau
一
Bộ Nhất
Nét ngang, mặt phẳng (phía trên)
卜
Bộ Bốc
Nét chỉ xuống dưới (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Tính từ
Nghĩa:Ngày càng sa sút, ngày một tệ đi
Ví dụ (3)
zǔfù祖父de的shēntǐ身体zhuàngkuàng状况zuìjìn最近měikuàngyùxià每况愈下。
Tình trạng sức khỏe của ông nội dạo gần đây ngày càng sa sút.
Grandfather's health has been going from bad to worse lately.
yóuyú由于guǎnlǐ管理bú不shàn善,gāi该gōngsī公司de的yèjì业绩měikuàngyùxià每况愈下。
Do quản lý kém cỏi, thành tích kinh doanh của công ty đó ngày càng tệ đi.
Due to poor management, the company's performance has been steadily deteriorating.
zhèlǐ这里de的shēngtài生态huánjìng环境jìnniánlái近年来měikuàngyùxià每况愈下,xūyào需要yǐnqǐ引起zhòngshì重视。
Môi trường sinh thái ở đây những năm gần đây ngày một tệ đi, cần phải được chú trọng.
The ecological environment here has worsened year after year recently and requires serious attention.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây