每每
—
Gợi nhớ
Từ "每每" (měiměi) mang nghĩa "thường (mỗi lần, thường xuyên)", kết hợp bởi 每 (měi - mỗi): "mỗi" + 每 (měi - mỗi): "mỗi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 每: Tấm lòng người mẹ (母) dưới mái nhà (𠂉) luôn tần tảo chăm lo cho con không sót một ai trong mỗi ngày, từng việc (每). • Chữ 每: Tấm lòng người mẹ (母) dưới mái nhà (𠂉) luôn tần tảo chăm lo cho con không sót một ai trong mỗi ngày, từng việc (每).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 每每
Từ ghép (10)
Định nghĩa (1)
1
Phó từ
Nghĩa:thường (mỗi lần, thường xuyên)
Ví dụ (3)
每每夜深人静时,我总会想起在故乡的生活。
Mỗi lần đêm khuya tĩnh lặng, tôi lại luôn nghĩ về cuộc sống nơi quê nhà.
Whenever the night is quiet and still, I always think of my life back in my hometown.
他非常聪明,每每在关键时刻能想出好办法。
Anh ấy rất thông minh, thường vào thời khắc quan trọng có thể nghĩ ra cách làm hay.
He is very smart and always manages to come up with a good solution at critical moments.
在历史的转折点上,我们每每会看到英雄的诞生。
Tại những bước ngoặt của lịch sử, chúng ta thường thấy sự ra đời của những vị anh hùng.
At turning points in history, we often witness the rise of heroes.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây