每股收益
—
Gợi nhớ
Từ "每股收益" (měigǔ shōuyì) mang nghĩa "thu nhập trên mỗi cổ phiếu (EPS)", kết hợp bởi 每 (měi - mỗi): "mỗi" + 股 (gǔ - cổ): "đùi" + 收 (shōu - thu): "nhận" + 益 (yì - ích): "Lợi ích". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 每: Tấm lòng người mẹ (母) dưới mái nhà (𠂉) luôn tần tảo chăm lo cho con không sót một ai trong mỗi ngày, từng việc (每). • Chữ 股: Phần bắp thịt (⺼) chắc khỏe ở chân hoặc một phần vốn được chia ra (殳) trong công ty gọi là cái đùi, cổ phần (股). • Chữ 收: Dùng bàn tay cầm gậy (攵) gom những sợi dây leo (丩) tụ lại một mối gọn gàng, nghĩa là thu gom, nhận lấy (收). • Chữ 益: Dòng nước mát (水) dâng đầy tràn trên chiếc bát đựng (皿) tượng trưng cho của cải dồi dào, mang lại nhiều lợi ích, thêm vào (益).
Thành phần cấu tạo
每股收益
thu nhập trên mỗi cổ phiếu (EPS)
Phân tích từ 每股收益
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:thu nhập trên mỗi cổ phiếu (EPS)
Ví dụ (3)
表格里记录了每股收益。
Trong biểu mẫu đã ghi EPS (thu nhập trên mỗi cổ phiếu).
Earnings per share (EPS) are recorded in the form.
请确认每股收益是否正确。
Hãy xác nhận EPS (thu nhập trên mỗi cổ phiếu) có đúng không.
Please confirm whether the earnings per share (EPS) are correct.
每股收益需要单独说明。
Eps, thu nhập trên mỗi cổ phiếu cần được giải thích riêng.
Earnings per share (EPS) require a separate explanation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây