ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
每股收益
měigǔ shōuyì
thu nhập trên mỗi cổ phiếu (EPS)
Hán việt: mỗi cổ thu ích
—

Gợi nhớ

Từ "每股收益" (měigǔ shōuyì) mang nghĩa "thu nhập trên mỗi cổ phiếu (EPS)", kết hợp bởi 每 (měi - mỗi): "mỗi" + 股 (gǔ - cổ): "đùi" + 收 (shōu - thu): "nhận" + 益 (yì - ích): "Lợi ích". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 每: Tấm lòng người mẹ (母) dưới mái nhà (𠂉) luôn tần tảo chăm lo cho con không sót một ai trong mỗi ngày, từng việc (每). • Chữ 股: Phần bắp thịt (⺼) chắc khỏe ở chân hoặc một phần vốn được chia ra (殳) trong công ty gọi là cái đùi, cổ phần (股). • Chữ 收: Dùng bàn tay cầm gậy (攵) gom những sợi dây leo (丩) tụ lại một mối gọn gàng, nghĩa là thu gom, nhận lấy (收). • Chữ 益: Dòng nước mát (水) dâng đầy tràn trên chiếc bát đựng (皿) tượng trưng cho của cải dồi dào, mang lại nhiều lợi ích, thêm vào (益).

Thành phần cấu tạo

每股收益
měigǔ shōuyì
thu nhập trên mỗi cổ phiếu (EPS)
每
měi • mỗi
mỗi
𠂉
Nét phẩy ngang
Che phủ (phía trên)
母
Bộ Mẫu
Mẹ (phía dưới)
股
gǔ • cổ
đùi
⺼
Bộ Nhục
Bắp thịt trên cơ thể (bên trái)
殳
Bộ Thù
Tay phân chia từng phần (bên phải)
收
shōu • thu
nhận
丩
Cựu (biến thể)
Gom lại (nằm bên trái)
攵
Bộ Phốc
Đánh, hành động tay (nằm bên phải)
益
yì • ích
Lợi ích
水
Bộ Thủy
Nước, dòng nước (phía trên)
皿
Bộ Mãnh
Bát đĩa, đồ đựng (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:thu nhập trên mỗi cổ phiếu (EPS)
Ví dụ (3)
biǎogé表格lǐ里jìlù记录le了měi每gǔ股shōuyì收益。
Trong biểu mẫu đã ghi EPS (thu nhập trên mỗi cổ phiếu).
Earnings per share (EPS) are recorded in the form.
qǐng请quèrèn确认měi每gǔ股shōuyì收益shìfǒu是否zhèngquè正确。
Hãy xác nhận EPS (thu nhập trên mỗi cổ phiếu) có đúng không.
Please confirm whether the earnings per share (EPS) are correct.
měi每gǔ股shōuyì收益xūyào需要dāndú单独shuōmíng说明。
Eps, thu nhập trên mỗi cổ phiếu cần được giải thích riêng.
Earnings per share (EPS) require a separate explanation.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây