逢迎
—
Gợi nhớ
Từ "逢迎" (féng yíng) mang nghĩa "Nịnh bợ, đón ý hùa theo để lấy lòng", kết hợp bởi 逢 (féng - phùng): "Gặp gỡ" + 迎 (yíng - nghinh): "Chào đón". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 逢: Bước chân đi trên đường dài (辶) bất ngờ chạm mặt (夆) người quen cũ tạo nên cuộc gặp gỡ tình cờ (逢). • Chữ 迎: Chủ nhà vội vã bước ra đường (辶) với dáng vẻ ngẩng cao đầu rạng rỡ (卬) để đón tiếp khách quý chính là sự chào đón (迎).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 逢迎
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Nịnh bợ, đón ý hùa theo để lấy lòng
Ví dụ (3)
他为人正直,从来不屑于逢迎上司。
Anh ấy là người chính trực, chưa bao giờ thèm nịnh bợ cấp trên.
He is an upright person and never stoops to flattering his superiors.
那些靠逢迎巴结升职的人,是得不到大家尊重的。
Những kẻ thăng chức nhờ vào nịnh bợ luồn cúi sẽ không nhận được sự tôn trọng của mọi người.
Those who get promoted by pandering and fawning will never earn everyone's respect.
他善于逢迎奉承,因此很受老板的器重。
Anh ta giỏi nịnh bợ tâng bốc, thế nên rất được ông chủ trọng dụng.
He is skilled at pandering and flattery, so he is highly favored by the boss.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây