迎来
—
Gợi nhớ
Từ "迎来" (yínglái) mang nghĩa "đón nhận, chào đón sự xuất hiện", kết hợp bởi 迎 (yíng - nghinh): "Chào đón" + 来 (lái - lai): "đến". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 迎: Chủ nhà vội vã bước ra đường (辶) với dáng vẻ ngẩng cao đầu rạng rỡ (卬) để đón tiếp khách quý chính là sự chào đón (迎). • Chữ 来: Hình ảnh cây lúa mì trĩu hạt (木) được mang từ phương xa về gieo trồng, dần mang nghĩa là đi tới, đến nơi (来).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 迎来
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:đón nhận, chào đón sự xuất hiện
Ví dụ (3)
城市迎来了第一场雪。
Thành phố đón nhận trận tuyết đầu tiên.
The city welcomed its first snowfall.
学校迎来了一批新生。
Nhà trường chào đón một nhóm học sinh mới.
The school welcomed a group of new students.
公司迎来新的发展机会。
Công ty đón nhận cơ hội phát triển mới.
The company ushered in new development opportunities.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây