ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
迎来
yínglái
đón nhận, chào đón sự xuất hiện
Hán việt: nghinh lai
—

Gợi nhớ

Từ "迎来" (yínglái) mang nghĩa "đón nhận, chào đón sự xuất hiện", kết hợp bởi 迎 (yíng - nghinh): "Chào đón" + 来 (lái - lai): "đến". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 迎: Chủ nhà vội vã bước ra đường (辶) với dáng vẻ ngẩng cao đầu rạng rỡ (卬) để đón tiếp khách quý chính là sự chào đón (迎). • Chữ 来: Hình ảnh cây lúa mì trĩu hạt (木) được mang từ phương xa về gieo trồng, dần mang nghĩa là đi tới, đến nơi (来).

Thành phần cấu tạo

迎来
yínglái
đón nhận, chào đón sự xuất hiện
迎
yíng • nghinh
Chào đón
辶
Bộ Sước
Đi (phía dưới)
卬
Ngang
Ngẩng / âm đọc (phía trên)
来
lái • lai
đến
木
Bộ Mộc (biến thể)
Cây, gốc cây (dạng giản thể từ 來)
一
Bộ Nhất
Một nét ngang, mặt đất

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:đón nhận, chào đón sự xuất hiện
Ví dụ (3)
chéngshì城市yínglái迎来le了dìyī第一cháng场xuě雪。
Thành phố đón nhận trận tuyết đầu tiên.
The city welcomed its first snowfall.
xuéxiào学校yínglái迎来le了yì一pī批xīnshēng新生。
Nhà trường chào đón một nhóm học sinh mới.
The school welcomed a group of new students.
gōngsī公司yínglái迎来xīn新de的fāzhǎn发展jīhuì机会。
Công ty đón nhận cơ hội phát triển mới.
The company ushered in new development opportunities.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây