迎合
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "迎合" (yínghé) mang nghĩa "chiều theo, đáp ứng theo ý thích", kết hợp bởi 迎 (yíng - nghinh): "Chào đón" + 合 (hé / gě - hợp): "hợp lại". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 迎: Chủ nhà vội vã bước ra đường (辶) với dáng vẻ ngẩng cao đầu rạng rỡ (卬) để đón tiếp khách quý chính là sự chào đón (迎). • Chữ 合: Ba mặt nắp đậy chụm lại (亼) khớp kín hoàn toàn trên miệng chiếc hộp (口), biểu thị sự gắn kết, hợp lại và phù hợp (合).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 迎合
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:chiều theo, đáp ứng theo ý thích
Ví dụ (5)
我们不能为了迎合别人而改变自己。
Chúng ta không thể vì chiều theo người khác mà thay đổi bản thân.
We should not change ourselves just to cater to others.
这部电影完全是为了迎合年轻人的口味。
Bộ phim này hoàn toàn là để đáp ứng theo ý thích của giới trẻ.
This movie is entirely made to cater to young people's tastes.
企业应该不断创新,而不是盲目迎合市场。
Doanh nghiệp nên không ngừng đổi mới, chứ không phải mù quáng chiều theo thị trường.
Companies should keep innovating instead of blindly catering to the market.
他总是喜欢说些迎合领导的话。
Anh ta luôn thích nói những lời chiều theo ý lãnh đạo.
He always likes to say things that flatter the leaders.
现在的流行音乐大多在迎合大众的审美。
Âm nhạc thịnh hành hiện nay phần lớn đều đang đáp ứng theo thị hiếu thẩm mỹ của đại chúng.
Most popular music today caters to the public's aesthetic tastes.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây