遭到
—
Gợi nhớ
Từ "遭到" (zāodào) mang nghĩa "gặp phải, bị chịu", kết hợp bởi 遭 (zāo - tao): "gặp phải" + 到 (dào - đáo): "đến". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 遭: Đang bước đi trên đường (辶) thì bất ngờ đụng phải toán quan sai (曹) đi tuần qua, nghĩa là gặp phải, vấp phải (遭). • Chữ 到: Đi tới (至) đúng chính xác (刂) điểm đích, không sai một ly, cuối cùng đã đến 到 nơi rồi.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 遭到
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:gặp phải, bị chịu
Ví dụ (3)
计划遭到大家反对。
Kế hoạch gặp phải sự phản đối của mọi người.
The plan met with opposition from everyone.
房子遭到暴风雨破坏。
Ngôi nhà bị bão phá hủy.
The house was damaged by the storm.
他的提议遭到拒绝。
Đề nghị của anh ấy bị từ chối.
His proposal was rejected.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây