ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
遭到
zāodào
gặp phải, bị chịu
Hán việt: tao đáo
—

Gợi nhớ

Từ "遭到" (zāodào) mang nghĩa "gặp phải, bị chịu", kết hợp bởi 遭 (zāo - tao): "gặp phải" + 到 (dào - đáo): "đến". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 遭: Đang bước đi trên đường (辶) thì bất ngờ đụng phải toán quan sai (曹) đi tuần qua, nghĩa là gặp phải, vấp phải (遭). • Chữ 到: Đi tới (至) đúng chính xác (刂) điểm đích, không sai một ly, cuối cùng đã đến 到 nơi rồi.

Thành phần cấu tạo

遭到
zāodào
gặp phải, bị chịu
遭
zāo • tao
gặp phải
辶
Bộ Sước (quay xước)
Bước đi, di chuyển trên đường (bao góc dưới trái)
曹
Tào
Tào / âm đọc (bên trong)
到
dào • đáo
đến
至
Bộ Chí
Đến, tới nơi (nằm bên trái)
刂
Bộ Đao (đứng)
Dao, chính xác (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:gặp phải, bị chịu
Ví dụ (3)
jìhuà计划zāodào遭到dàjiā大家fǎnduì反对。
Kế hoạch gặp phải sự phản đối của mọi người.
The plan met with opposition from everyone.
fángzi房子zāodào遭到bàofēngyǔ暴风雨pòhuài破坏。
Ngôi nhà bị bão phá hủy.
The house was damaged by the storm.
tā他de的tíyì提议zāodào遭到jùjué拒绝。
Đề nghị của anh ấy bị từ chối.
His proposal was rejected.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây