千载难逢
—
Gợi nhớ
Từ "千载难逢" (qiān zǎi nán féng) mang nghĩa "ngàn năm có một, cơ hội hiếm hoi", kết hợp bởi 千 (qiān - thiên): "một nghìn" + 载 (zài / zǎi - tải): "chở" + 难 (nán - nan): "khó" + 逢 (féng - phùng): "Gặp gỡ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 千: Trên chữ thập mười (十) đặt thêm một nét phẩy (丿) vươn cao gấp trăm lần, tạo thành con số một nghìn (千). • Chữ 载: Cỗ xe lớn (车) được trang bị vũ khí vững vàng (哉) để chất đầy hàng hóa vận chuyển đường dài và ghi chép qua từng năm, nghĩa là chở hàng, đăng tải (载). • Chữ 难: Dù đã đưa tay nắm bắt thêm lần nữa (又) nhưng chú chim nhỏ (隹) vẫn vỗ cánh bay vụt đi mất, khiến việc giữ lại thật gian nan và khó khăn (难). • Chữ 逢: Bước chân đi trên đường dài (辶) bất ngờ chạm mặt (夆) người quen cũ tạo nên cuộc gặp gỡ tình cờ (逢).
Thành phần cấu tạo
千载难逢
ngàn năm có một, cơ hội hiếm hoi
千
丿
Nét phẩy
Nét xiên (phía trên bên trái)
十
Bộ Thập
Mười (phần chính)
载
哉
Chữ Tai
(từ để bày tỏ cảm xúc) / âm đọc (bao góc trên phải)
车
Bộ Xa (giản thể)
Xe cộ, phương tiện (bên trong)
难
又
Bộ Hựu
Lại, thêm nữa (nằm bên trái)
隹
Bộ Chuy
Chim đuôi ngắn (nằm bên phải)
逢
辶
Bộ Sước (quay xước)
Bước đi, di chuyển trên đường (bao góc dưới trái)
夆
Chữ Phùng
Gặp gỡ, chống lại / âm đọc (bên trong)
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:ngàn năm có một, cơ hội hiếm hoi
Ví dụ (3)
这是一次千载难逢的学习机会。
Đây là một cơ hội học tập ngàn năm có một.
This is a once-in-a-lifetime learning opportunity.
面对这千载难逢的良机,他毫不犹豫地抓住了。
Đối mặt với cơ hội ngàn năm có một này, anh ấy đã nắm lấy không chút do dự.
Faced with this golden, once-in-a-lifetime opportunity, he seized it without hesitation.
能够亲眼目睹这种天文现象真是千载难逢。
Có thể tận mắt chứng kiến hiện tượng thiên văn này quả thực là ngàn năm có một.
Being able to witness such an astronomical phenomenon with one's own eyes is truly a once-in-a-lifetime experience.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây