冷嘲热讽
—
Gợi nhớ
Từ "冷嘲热讽" (lěng cháo rè fèng) mang nghĩa "tính hoài nghi", kết hợp bởi 冷 (lěng - lãnh): "lạnh" + 嘲 (cháo - trào): "Chế nhạo" + 热 (rè - nhiệt): "nóng" + 讽 (fěng - phúng): "châm biếm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 冷: Nước đóng băng (冫) ra lệnh (令) cho cả vùng đất đông cứng, không khí buốt giá chính là lạnh 冷. • Chữ 嘲: Mở miệng (口) đem chuyện của người khác ra bàn tán suốt buổi sớm (朝) với thái độ giễu cợt, chế nhạo (嘲). • Chữ 热: Đôi tay cầm nắm đồ vật (执) hơ trên ngọn lửa đỏ rực (灬) làm tỏa ra hơi ấm bỏng rát là nóng, nhiệt tình (热). • Chữ 讽: Lời nói (讠) bay như gió (风) cay độc, dùng lời lẽ mỉa mai, châm biếm (讽).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 冷嘲热讽
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:tính hoài nghi
Ví dụ (3)
面对别人的失败,我们应该给予鼓励,而不是冷嘲热讽。
Đối mặt với thất bại của người khác, chúng ta nên động viên, chứ không phải mỉa mai châm chọc.
Faced with others' failures, we should offer encouragement rather than making sarcastic remarks.
尽管一路上有许多冷嘲热讽,他依然坚持完成了梦想。
Mặc dù trên đường đi có rất nhiều lời mỉa mai châm chọc, anh ấy vẫn kiên trì hoàn thành ước mơ của mình.
Despite all the sneers and taunts along the way, he persisted and fulfilled his dream.
邻居们的冷嘲热讽没有打消他继续创业的决心。
Những lời gièm pha mỉa mai của hàng xóm không làm lung lay quyết tâm tiếp tục khởi nghiệp của anh ấy.
The neighbors' sarcastic remarks did not dampen his determination to continue his entrepreneurial venture.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây