ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
冷嘲热讽
lěng cháo rè fèng
tính hoài nghi
Hán việt: lãnh trào nhiệt phúng
—

Gợi nhớ

Từ "冷嘲热讽" (lěng cháo rè fèng) mang nghĩa "tính hoài nghi", kết hợp bởi 冷 (lěng - lãnh): "lạnh" + 嘲 (cháo - trào): "Chế nhạo" + 热 (rè - nhiệt): "nóng" + 讽 (fěng - phúng): "châm biếm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 冷: Nước đóng băng (冫) ra lệnh (令) cho cả vùng đất đông cứng, không khí buốt giá chính là lạnh 冷. • Chữ 嘲: Mở miệng (口) đem chuyện của người khác ra bàn tán suốt buổi sớm (朝) với thái độ giễu cợt, chế nhạo (嘲). • Chữ 热: Đôi tay cầm nắm đồ vật (执) hơ trên ngọn lửa đỏ rực (灬) làm tỏa ra hơi ấm bỏng rát là nóng, nhiệt tình (热). • Chữ 讽: Lời nói (讠) bay như gió (风) cay độc, dùng lời lẽ mỉa mai, châm biếm (讽).

Thành phần cấu tạo

冷嘲热讽
lěng cháo rè fèng
tính hoài nghi
冷
lěng • lãnh
lạnh
冫
Bộ Băng
Nước đá (nằm bên trái)
令
Lệnh
Ra lệnh / âm đọc (nằm bên phải)
嘲
cháo • trào
Chế nhạo
口
Bộ Khẩu
Cái miệng nói cười
朝
Chữ Triều
Buổi sớm, hướng về / âm đọc
热
rè • nhiệt
nóng
执
Chấp
Cầm nắm (phía trên)
灬
Bộ Hỏa (4 chấm)
Lửa (phía dưới)
讽
fěng • phúng
châm biếm
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (bên trái)
风
Phong
Gió / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:tính hoài nghi
Ví dụ (3)
miànduì面对biérén别人de的shībài失败,wǒmen我们yīnggāi应该jǐyǔ给予gǔlì鼓励,ér而bú不shì是lěngcháorèfěng冷嘲热讽。
Đối mặt với thất bại của người khác, chúng ta nên động viên, chứ không phải mỉa mai châm chọc.
Faced with others' failures, we should offer encouragement rather than making sarcastic remarks.
jǐnguǎn尽管yīlù一路shàng上yǒu有xǔduō许多lěngcháorèfěng冷嘲热讽,tā他yīrán依然jiānchí坚持wánchéng完成le了mèngxiǎng梦想。
Mặc dù trên đường đi có rất nhiều lời mỉa mai châm chọc, anh ấy vẫn kiên trì hoàn thành ước mơ của mình.
Despite all the sneers and taunts along the way, he persisted and fulfilled his dream.
línjūmen邻居们de的lěngcháorèfěng冷嘲热讽méiyǒu没有dǎxiāo打消tā他jìxù继续chuàngyè创业de的juéxīn决心。
Những lời gièm pha mỉa mai của hàng xóm không làm lung lay quyết tâm tiếp tục khởi nghiệp của anh ấy.
The neighbors' sarcastic remarks did not dampen his determination to continue his entrepreneurial venture.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây