激情
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "激情" (jīqíng) mang nghĩa "nhiệt huyết", kết hợp bởi 激 (jī - kích): "Kích động" + 情 (qíng - tình): "Tình cảm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 激: Dòng nước chảy xiết (氵) đập mạnh vào ghềnh đá làm bắn tung bọt trắng xóa (敫), khơi dậy cảm xúc mạnh mẽ và kích thích, kích động (激). • Chữ 情: Trái tim (忄) luôn giữ được sự trong sáng, tươi trẻ như sắc xanh mùa xuân (青) chính là nơi khởi nguồn của chân tình, tình cảm (情).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 激情
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:đam mê, nhiệt huyết, cảm xúc mãnh liệt, sự sục sôi, kích tình.
Ví dụ (5)
他对工作始终保持着饱满的激情。
Anh ấy luôn giữ được niềm đam mê (nhiệt huyết) tràn đầy đối với công việc.
He has always maintained great enthusiasm for his work.
这是一次充满激情的演讲,打动了在场所有人。
Đây là một bài diễn thuyết tràn đầy cảm xúc mãnh liệt, làm rung động tất cả những người có mặt.
It was a passionate speech that moved everyone present.
随着时间的流逝,当初的激情慢慢消退了。
Theo dòng chảy của thời gian, sự cuồng nhiệt (đam mê) ban đầu đã dần phai nhạt.
As time passed, the original passion gradually faded away.
艺术家在创作时需要无限的激情。
Nghệ sĩ khi sáng tác cần có nguồn cảm xúc (đam mê) vô tận.
Artists need boundless passion when creating.
年轻就是要有梦想和激情。
Tuổi trẻ là phải có ước mơ và nhiệt huyết.
Being young means having dreams and passion.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây