激化
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "激化" (jīhuà) mang nghĩa "làm gay gắt hơn, leo thang", kết hợp bởi 激 (jī - kích): "Kích động" + 化 (huà - hóa): "Biến đổi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 激: Dòng nước chảy xiết (氵) đập mạnh vào ghềnh đá làm bắn tung bọt trắng xóa (敫), khơi dậy cảm xúc mạnh mẽ và kích thích, kích động (激). • Chữ 化: Một người đang đứng thẳng (亻) bỗng xoay mình lộn ngược hoàn toàn (匕) thể hiện sự thay đổi, biến đổi và chuyển hóa (化).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 激化
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:làm gay gắt hơn, leo thang
Ví dụ (5)
双方的矛盾进一步激化了。
Mâu thuẫn giữa hai bên đã leo thang thêm một bước.
The conflict between the two sides has intensified further.
如果处理不当,这种冲突可能会迅速激化。
Nếu xử lý không thỏa đáng, cuộc xung đột này có thể nhanh chóng leo thang.
If not handled properly, this conflict may escalate rapidly.
经济危机导致了社会矛盾的激化。
Khủng hoảng kinh tế đã dẫn đến sự gay gắt của các mâu thuẫn xã hội.
The economic crisis led to the intensification of social tensions.
他的言论不仅没有平息愤怒,反而激化了局势。
Những lời nói của anh ấy không những không xoa dịu được sự phẫn nộ mà trái lại còn làm tình hình thêm leo thang.
Far from calming the anger, his remarks only escalated the situation.
劳资纠纷已经激化到了罢工的地步。
Tranh chấp lao động đã trở nên gay gắt đến mức đình công.
The labor dispute has escalated to the point of a strike.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây